
Cristian Penilla
35Tuổi
176Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Cristian Penilla là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Alianza Atletico Sullana.
Tiểu sử Cristian Penilla
Cristian Penilla là tiền đạo 35 tuổi của Alianza Atletico Sullana, quốc tịch Ecuador, cao 176 cm, nặng 76 kg và thi đấu bằng chân phải. Ở mùa 2026, cầu thủ có 32 trận với 2141 phút, ghi 8 bàn, có 5 kiến tạo và đạt điểm trung bình 6,85. Tại Liga 1 Peru, cầu thủ có 28 trận với 8 bàn và 5 kiến tạo, còn ở Copa Sudamericana là 4 trận ra sân. Giá trị thị trường hiện là 125 nghìn €, giá trị cao nhất từng ghi nhận là 1,8 triệu € (2018), và hợp đồng kéo dài đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
35Trận ra sân
26Đá chính
2.242Phút
10Bàn thắng
5Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
224Phút/bàn
25/71Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Peru | 2026 | — | 28 | 24 | 2.021 | 8 | 2 | 5 | 66 | 24 | 76% | 48% | 0 | 0 | 6,90 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 4 | 1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 74% | 46% | 0 | 0 | 6,52 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 3 | 1 | 101 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Peru · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.021 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 8
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 24/66
- Sút trong vòng cấm
- 27
- Sút ngoài vòng cấm
- 39
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 9
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 26/49
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/32
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 3/8/9
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 420/552 (76%)
- Chuyền quyết định
- 45
- Tạt bóng chính xác
- 30/103 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 33/61 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 22
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 83/170 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 72 / 71
- Bị tước bóng
- 24
- Mất quyền kiểm soát
- 310
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 32
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/31 (74%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 5/11 (45%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/28 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 13
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 27
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 101 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Liga 1 Peru | vs Universitario De Deportes | B 1-4 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 3 | 28/42 | 0 | 4/6 | — | 6,85 |
| 12/10/2026 | Liga 1 Peru | @ Sport Boys | T 3-1 | 82 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 25/28 | 0 | 2/6 | — | 7,67 |
| 19/09/2026 | Liga 1 Peru | vs Comerciantes Unidos | T 2-1 | 89 | 1 | 0 | 5 | 1 | 4 | 28/34 | 0 | 4/7 | — | 7,80 |
| 14/09/2026 | Liga 1 Peru | @ Atletico Grau | B 1-3 | 73 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 14/18 | 0 | 4/11 | — | 6,92 |
| 05/09/2026 | Liga 1 Peru | vs UTC Cajamarca | T 3-2 | 89 | 1 | 1 | 2 | 1 | 3 | 19/23 | 0 | 4/8 | — | 9,00 |
| 30/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Moquegua | T 4-1 | 76 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 16/20 | 1 | 5/11 | — | 7,37 |
| 22/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Sporting Cristal | T 3-1 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/11 | 0 | 2/6 | — | 6,40 |
| 16/08/2026 | Liga 1 Peru | @ AD Tarma | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/17 | 1 | 5/9 | — | 5,94 |
| 07/08/2026 | Liga 1 Peru | vs Cienciano | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 17/29 | 3 | 5/8 | — | 6,33 |
| 02/08/2026 | Liga 1 Peru | @ Alianza Lima | B 1-3 | 83 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/15 | 1 | 2/5 | — | 6,02 |