Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cristian Paz

Deportivo RiestraHậu vệARG
31Tuổi
186Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Cristian Paz là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Deportivo Riestra.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

34Trận ra sân
31Đá chính
2.820Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—28282.5030012067%58%406,58
Copa Sudamericana2026—422040002055%65%106,01
Copa Argentina2026—211130000071%55%006,80

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.503 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
299/445 (67%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
36/133 (27%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/60
Cắt bóng
44
Phá bóng
187
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
120/204 (58%)
Không chiến thắng / thua
44 / 33
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
76 / 51
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
174
Phạm lỗi
31
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 204 phút · điểm TB 6,01

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/49 (55%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/15 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
11
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/20 (65%)
Không chiến thắng / thua
5 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/07/2026

Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 113 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/14 (71%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/6 (83%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
13
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/9 (55%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Cristian Paz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026VĐQG Argentinavs Club Atlético UniónH 1-190002019/1525/6—7,02
12/10/2026VĐQG Argentina@ CA San LorenzoB 0-1900000011/1400/1—6,28
06/10/2026VĐQG Argentinavs CA Central Cordoba SDEH 1-1900000017/2126/9—6,54
20/09/2026VĐQG Argentina@ Gimnasia y Esgrima de MendozaH 0-090000007/1044/5—6,82
15/09/2026VĐQG Argentinavs Club Atlético LanúsB 0-3900000021/27512/18—6,48
10/09/2026Copa Argentinavs CA BanfieldH 1-1900000010/1212/5—6,94
05/09/2026VĐQG Argentina@ CA PlatenseH 1-190000006/936/8V6,36
30/08/2026VĐQG Argentinavs Velez SarsfieldH 1-190000003/413/4—6,74
23/08/2026VĐQG Argentina@ CA HuracanH 0-0900000011/1815/9—6,71
19/08/2026Copa Argentinavs Gimnasia La PlataH 1-123000000/223/4—6,66

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 250 nghìn €2020: 175 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 325 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20192026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/04/201924250 nghìn €
16/02/202024175 nghìn €
16/05/202126250 nghìn €
21/12/202126300 nghìn €
04/07/202227300 nghìn €
15/12/202227325 nghìn €
14/06/202328400 nghìn €
21/12/202328400 nghìn €
04/06/202429350 nghìn €
12/12/202429300 nghìn €
01/06/202530400 nghìn €
16/12/202530500 nghìn €
21/05/202631500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024FC VoluntariDeportivo RiestraChuyển nhượng—
25/01/2023Deportivo MoronFC VoluntariChuyển nhượng—
07/02/2021San Martin San JuanDeportivo MoronChuyển nhượng—
30/06/2019TemperleySan Martin San JuanChuyển nhượng—
31/07/2018Club Atlético Temperley U20TemperleyChuyển nhượng—
29/06/2018CA San MiguelClub Atlético Temperley U20Cho mượn—
14/08/2017Club Atlético Temperley U20CA San MiguelChuyển nhượng—
29/06/2017FC Karpaty LvivClub Atlético Temperley U20Cho mượn—
01/02/2017Club Atlético Temperley U20FC Karpaty LvivChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật31
  • Tư duy40
  • Sức mạnh83
  • Thể lực66
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com