
Cristian Palacios là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Everton CD.
Tiểu sử Cristian Palacios
Cristian Palacios là tiền đạo quốc tịch Uruguay, hiện thi đấu cho Everton CD và 36 tuổi. Mùa 2026, cầu thủ có 30 trận, 1236 phút, 4 bàn, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,66. Ở VĐQG Chile, cầu thủ có 3 bàn sau 17 trận; tại Chilean Cup, 1 kiến tạo trong 8 trận; còn ở Copa de la Liga, 1 bàn sau 5 trận. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt là 1,2 triệu € (2019). Cầu thủ thuận chân phải, cao 173 cm, nặng 73 kg và có hợp đồng đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
30Trận ra sân
13Đá chính
1.236Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
309Phút/bàn
23/51Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 17 | 8 | 754 | 3 | 0 | 0 | 42 | 18 | 72% | 27% | 0 | 0 | 6,75 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 8 | 1 | 261 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 70% | 0% | 0 | 0 | 6,40 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 5 | 4 | 221 | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 70% | 56% | 1 | 0 | 6,81 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 754 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 18/42
- Sút trong vòng cấm
- 29
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 10
- Rê bóng thành công
- 3/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/7/7
- Việt vị
- 9
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 97/134 (72%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 3/12 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/69 (27%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 24
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 26
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 79
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 261 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/10 (70%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/09/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 221 phút · điểm TB 6,81
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/8
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/34 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/16 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | VĐQG Chile | vs Deportes La Serena | T 3-2 | 69 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 0/1 | — | 6,44 |
| 28/09/2026 | Chilean Cup | @ Universidad de Chile | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/8 | 0 | 0/1 | — | 6,63 |
| 25/09/2026 | Chilean Cup | vs Universidad de Chile | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,36 |
| 12/09/2026 | VĐQG Chile | @ Nublense | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Chile | vs Univ Catolica | B 0-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | — | — | 6,68 |
| 30/08/2026 | VĐQG Chile | @ Deportes Limache | T 3-0 | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 6,53 |
| 25/08/2026 | VĐQG Chile | vs Universidad de Concepcion | T 3-1 | 10 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5/9 | 0 | 0/2 | — | 6,82 |
| 16/08/2026 | VĐQG Chile | vs Audax Italiano | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | VĐQG Chile | @ Huachipato | T 4-1 | 4 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,69 |
| 02/08/2026 | VĐQG Chile | vs Colo Colo | B 3-4 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/1 | — | 6,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/01/2010 | 19 | 100 nghìn € |
| 14/08/2010 | 19 | 100 nghìn € |
| 16/01/2011 | 20 | 150 nghìn € |
| 23/08/2011 | 20 | 325 nghìn € |
| 11/02/2015 | 24 | 800 nghìn € |
| 13/08/2015 | 24 | 950 nghìn € |
| 24/02/2016 | 25 | 800 nghìn € |
| 21/02/2017 | 26 | 600 nghìn € |
| 04/02/2018 | 27 | 1,2 triệu € |
| 22/08/2018 | 27 | 1,2 triệu € |
| 16/04/2019 | 28 | 1,2 triệu € |
| 09/01/2020 | 29 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 800 nghìn € |
| 09/11/2020 | 30 | 800 nghìn € |
| 21/10/2021 | 31 | 800 nghìn € |
| 27/03/2022 | 31 | 800 nghìn € |
| 15/06/2022 | 31 | 800 nghìn € |
| 14/11/2022 | 32 | 800 nghìn € |
| 03/04/2023 | 32 | 800 nghìn € |
| 19/07/2023 | 32 | 600 nghìn € |
| 12/12/2023 | 33 | 450 nghìn € |
| 12/06/2024 | 33 | 400 nghìn € |
| 11/11/2024 | 34 | 350 nghìn € |
| 15/04/2025 | 34 | 250 nghìn € |
| 29/06/2025 | 34 | 200 nghìn € |
| 16/09/2025 | 35 | 125 nghìn € |
| 09/12/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 07/06/2026 | 35 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật41
- Tư duy47
- Sức mạnh39
- Thể lực50