
Cristián Mosquera là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Bogota FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
13Trận ra sân
6Đá chính
446Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
223Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Colombia | 2026 | — | 13 | 6 | 446 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Colombia · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 446 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Pereira | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/35 | 2 | 5/12 | V | 5,30 |
| 18/10/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Nacional Medellin | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/21 | 1 | 1/3 | — | 5,90 |
| 12/10/2026 | Primera A Colombia | vs Cucuta Deportivo | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 38/49 | 0 | 5/7 | V | 6,91 |
| 04/10/2026 | Primera A Colombia | @ Deportes Tolima | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/16 | 0 | 1/4 | — | 6,34 |
| 20/09/2026 | Primera A Colombia | @ Millonarios | B 0-3 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/15 | 1 | 1/4 | — | 5,86 |
| 16/09/2026 | Primera A Colombia | vs Alianza Fútbol Club | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 54/62 | 1 | 1/5 | — | 6,53 |
| 13/09/2026 | Primera A Colombia | vs Dep.Independiente Medellin | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 31/37 | 1 | 4/5 | — | 7,21 |
| 06/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportiva Once Caldas | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/19 | 1 | 2/2 | — | 6,64 |
| 31/08/2026 | Primera A Colombia | @ Aguilas Doradas | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/13 | 2 | 4/5 | — | 5,93 |
| 27/08/2026 | Primera A Colombia | vs Fortaleza F.C | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/28 | 2 | 2/6 | — | 6,07 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/09/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 11/12/2022 | 22 | 50 nghìn € |
| 11/07/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 03/01/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 26/06/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 15/12/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 19/06/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 04/12/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 11/05/2026 | 25 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Bogota FC | Boyaca Chico | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2026 | Fortaleza F.C | Bogota FC | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2025 | Cucuta Deportivo | Fortaleza F.C | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Bogota FC | Cucuta Deportivo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Cucuta Deportivo | Bogota FC | Cho mượn | — |
| 10/07/2023 | Bogota FC | Cucuta Deportivo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Inter Palmira | Bogota FC | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | Bogota FC | Inter Palmira | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật49
- Tư duy49
- Sức mạnh50
- Thể lực41