
Cristian Menéndez là tiền đạo 38 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Gimnasia Jujuy.
Tiểu sử Cristian Menéndez
Cristian Menéndez là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Gimnasia Jujuy, quốc tịch Argentina, hiện 38 tuổi. Ở mùa 2026, cầu thủ ra sân 28 trận với 1868 phút thi đấu, ghi 6 bàn và kiến tạo 2 lần trong 26 trận tại ARG Primera Nacional. Điểm trung bình mùa này là 4,51. Cao 184 cm, nặng 86 kg, thuận chân phải, giá trị thị trường hiện là 25 nghìn €, hợp đồng đến 30/12/2026. Giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 1,9 triệu € vào năm 2017.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
29Trận ra sân
22Đá chính
1.896Phút
6Bàn thắng
2Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
316Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 27 | 20 | 1.726 | 6 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 4,20 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 2 | 170 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75% | 14% | 0 | 0 | 6,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.726 phút · điểm TB 4,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 170 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/8 (75%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/7 (14%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Nueva Chicago | T 1-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs Gimnasia y Tiro | H 2-2 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Temperley | B 1-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 28/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs San Martin Tucuman | H 2-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 07/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Almagro | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 01/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Agropecuario de Carlos Casares | H 1-1 | 33 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,90 |
| 17/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Chaco For Ever | T 1-0 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Tristan Suarez | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 06/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Quilmes | B 0-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 02/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Colegiales | B 1-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/05/2009 | 21 | 600 nghìn € |
| 05/10/2009 | 21 | 700 nghìn € |
| 20/01/2010 | 21 | 1,0 triệu € |
| 19/04/2010 | 22 | 800 nghìn € |
| 16/02/2011 | 22 | — |
| 29/06/2013 | 25 | 500 nghìn € |
| 05/02/2016 | 27 | 800 nghìn € |
| 07/08/2016 | 28 | 1,9 triệu € |
| 12/02/2017 | 28 | 1,9 triệu € |
| 30/07/2017 | 29 | 1,8 triệu € |
| 09/04/2018 | 30 | 1,5 triệu € |
| 22/08/2018 | 30 | 1,5 triệu € |
| 07/02/2019 | 30 | 1,8 triệu € |
| 12/08/2019 | 31 | 1,5 triệu € |
| 09/01/2020 | 31 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 32 | 1,2 triệu € |
| 26/06/2020 | 32 | 1,0 triệu € |
| 09/11/2020 | 32 | 1,0 triệu € |
| 10/03/2021 | 32 | 800 nghìn € |
| 19/10/2021 | 33 | 500 nghìn € |
| 07/02/2022 | 33 | 300 nghìn € |
| 23/05/2022 | 34 | 200 nghìn € |
| 25/10/2022 | 34 | 200 nghìn € |
| 03/07/2023 | 35 | 150 nghìn € |
| 18/12/2023 | 35 | 100 nghìn € |
| 25/06/2024 | 36 | 50 nghìn € |
| 28/11/2024 | 36 | 25 nghìn € |
| 21/05/2025 | 37 | 25 nghìn € |
| 25/11/2025 | 37 | 25 nghìn € |
| 14/05/2026 | 38 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,9 triệu € vào năm 2017; hiện tại 25 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật41
- Tư duy57
- Sức mạnh34
- Thể lực43