
Cristian Makate
24Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Cristian Makate là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch GEQ, hiện khoác áo Koninklijke Lierse Sportkring.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
375Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
375Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 0 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89% | 37% | 0 | 0 | 6,72 |
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 320 | 1 | 0 | 0 | 8 | 3 | 76% | 32% | 1 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 55 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/19 (89%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 320 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/52 (76%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/40 (32%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 14
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/09/2026 | CAN | vs Sierra Leone | T 1-0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 7/8 | 0 | 0/3 | — | 7,10 |
| 24/09/2026 | CAN | @ CHDC Congo | B 0-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 2 | 3/5 | — | 6,34 |
| 12/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Beerschot Wilrijk | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/14 | 0 | 1/5 | — | 6,39 |
| 06/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RFC de Liege | H 0-0 | 85 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 10/14 | 0 | 5/10 | — | 6,34 |
| 31/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ RFC Seraing | H 1-1 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | 2/14 | — | 6,08 |
| 23/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Patro Eisden | T 2-1 | 88 | 1 | 0 | 3 | 3 | 1 | 8/9 | 1 | 5/7 | V | 8,10 |
| 16/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Excelsior Virton | B 0-3 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 0/4 | — | 6,15 |
| 27/04/2026 | VĐQG Bỉ | @ Zulte-Waregem | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/04/2026 | VĐQG Bỉ | vs Zulte-Waregem | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | VĐQG Bỉ | @ Cercle Brugge | B 0-3 | 26 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/3 | 0 | 0/2 | — | 6,15 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/08/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 09/12/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 03/06/2026 | 23 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/08/2026 | Union Saint-Gilloise | Koninklijke Lierse Sportkring | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | RAAL La Louvière | Union Saint-Gilloise | Cho mượn | — |
| 27/01/2026 | Union Saint-Gilloise | RAAL La Louvière | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Union Saint-Gilloise II | Union Saint-Gilloise | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2022 | GSD Ambrosiana | Union Saint-Gilloise II | Chuyển nhượng | — |
| 17/12/2021 | CF Platges de Calvià | GSD Ambrosiana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Mallorca U19 | CF Platges de Calvià | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | CD San Francisco U19 | Mallorca U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | RCD Mallorca Youth | CD San Francisco U19 | Chuyển nhượng | — |