
Cristian·Magerusan là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Rayong FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
248Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 248 | 0 | 0 | 2 | 8 | 2 | 72% | 60% | 0 | 0 | 6,84 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 248 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/25 (72%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/20 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Uthai Thani Forest | H 1-1 | 81 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 1/3 | 1 | 6/7 | — | 6,74 |
| 10/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Buriram United | B 2-3 | 74 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 6/9 | 0 | 0/4 | — | 6,46 |
| 20/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ratchaburi FC | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/8 | 0 | 0/1 | — | 6,66 |
| 05/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs PT Prachuap FC | T 1-0 | 48 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 4/5 | 1 | 6/8 | — | 7,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/06/2025 | 25 | 50 nghìn € |
| 22/09/2026 | 27 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | AFC ASA Targu Mures | Rayong FC | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2025 | CSA Steaua Bucuresti | AFC ASA Targu Mures | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2025 | Bray Wanderers | CSA Steaua Bucuresti | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Longford Town | Bray Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | Free player | Longford Town | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Bohemians | Free player | Trở lại | — |
| 31/12/2017 | Bohemians U19 | Bohemians | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Lucan United | Bohemians U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật45
- Tư duy65
- Sức mạnh34
- Thể lực53