Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cristián Gutiérrez

Union La CaleraHậu vệCAN
29Tuổi
179Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Cristián Gutiérrez là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Union La Calera.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

33Trận ra sân
25Đá chính
2.188Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
7/14Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—21151.36900010484%57%206,44
Copa de la Liga2026—764510002176%55%216,66
Chilean Cup2026—543680002282%62%005,37

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.369 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/10
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
12/19
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
510/607 (84%)
Chuyền quyết định
17
Tạt bóng chính xác
15/71 (21%)
Chuyền dài chính xác
27/61 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/31
Cắt bóng
19
Phá bóng
44
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
70/121 (57%)
Không chiến thắng / thua
20 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
50 / 36
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
203
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 451 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
123/160 (76%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
6/14 (42%)
Chuyền dài chính xác
10/24 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
14
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/40 (55%)
Không chiến thắng / thua
5 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 14
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
58
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 16/07/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 368 phút · điểm TB 5,37

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
39/47 (82%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/10 (10%)
Chuyền dài chính xác
3/8 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
4
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/8 (62%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Cristián Gutiérrez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026VĐQG Chile@ D. ConcepcionH 1-1900000139/4348/8—7,14
27/09/2026Chilean Cup@ Univ CatolicaH 0-0350011013/1622/2—6,78
24/09/2026Chilean Cupvs Univ CatolicaH 1-1900011226/3113/6—6,67
15/09/2026VĐQG Chilevs Deportes LimacheT 1-0900000223/2612/7—6,72
07/09/2026VĐQG Chile@ O.HigginsB 1-2900000228/3445/8—6,37
01/09/2026VĐQG Chilevs Deportes La SerenaB 0-1900011143/5148/18V6,04
22/08/2026VĐQG Chile@ Audax ItalianoH 0-0900000231/3746/7—7,01
16/08/2026VĐQG Chile@ NublenseB 1-250000010/1013/3—6,31
10/08/2026VĐQG Chilevs Colo ColoB 1-2dự bị00000—0———
06/08/2026Chilean Cup@ Santiago WanderersT 4-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 600 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 250 nghìn €20162026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/01/201618500 nghìn €
18/10/201720500 nghìn €
02/06/201821500 nghìn €
21/05/201922600 nghìn €
06/12/201922600 nghìn €
07/04/202023475 nghìn €
25/08/202023550 nghìn €
12/11/202023800 nghìn €
17/12/202023800 nghìn €
08/07/2021241,0 triệu €
08/11/2021241,2 triệu €
17/08/2022251,0 triệu €
07/11/202225600 nghìn €
21/08/202326400 nghìn €
17/12/202326400 nghìn €
28/03/202427350 nghìn €
23/06/202427350 nghìn €
04/12/202427300 nghìn €
29/06/202528250 nghìn €
09/12/202528200 nghìn €
07/06/202629250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2021; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy52
  • Sức mạnh58
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com