
Cristian Gorgerino là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Alvarado Mar del Plata.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
14Trận ra sân
13Đá chính
1.208Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1208Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARFC | 2026 | — | 14 | 13 | 1.208 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARFC · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 1.208 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2024 | 27 | 125 nghìn € |
| 28/11/2024 | 27 | 100 nghìn € |
| 21/05/2025 | 28 | 75 nghìn € |
| 25/11/2025 | 28 | 50 nghìn € |
| 07/04/2026 | 0 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/01/2025 | Villa Mitre | Alvarado Mar del Plata | Hết hạn mượn | — |
| 30/12/2024 | Guillermo Brown | Villa Mitre | Cho mượn | — |
| 31/12/2023 | Villa Mitre | Guillermo Brown | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2023 | Estudiantes de San Luis | Villa Mitre | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | CA Las Palmas | Estudiantes de San Luis | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Club Atlético Central Córdoba (SdE) U20 | CA Las Palmas | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2018 | Belgrano U20 | Club Atlético Central Córdoba (SdE) U20 | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2017 | Instituto AC Córdoba U19 | Belgrano U20 | Hết hạn mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật48
- Tư duy46
- Sức mạnh60
- Thể lực50