Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cristian Gonzalez

Tlaxcala FCHậu vệMEX
28Tuổi
167Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị

Cristian Gonzalez là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Tlaxcala FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
6Đá chính
557Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
557Phút/bàn
6/15Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
3/2Vàng/Đỏ
5,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Mexico2026-2027—11655710015679%41%325,71

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 557 phút · điểm TB 5,71

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
6/15
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
13
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/17
Đá phạt (bàn / sút)
1/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
195/245 (79%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
3/36 (8%)
Chuyền dài chính xác
20/40 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
2
Phá bóng
12
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/73 (41%)
Không chiến thắng / thua
8 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 33
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
119
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
2
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Cristian Gonzalez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 2 Mexico@ Club Atletico La PazH 2-229002125/612/3—6,45
11/10/2026Hạng 2 Mexicovs Piratas FCT 4-2220020012/1700/1—7,10
04/10/2026Hạng 2 Mexico@ Atletico MoreliaH 1-120000005/80——6,20
27/09/2026Hạng 2 Mexicovs Cancun FCT 4-1100110—00/1——
21/09/2026Hạng 2 Mexico@ Club Deportivo TapatíoB 0-423000007/900/3—6,20
05/09/2026Hạng 2 Mexico@ Alacranes de DurangoH 1-1730010010/1303/9Đ6,00
30/08/2026Hạng 2 Mexicovs Venados FC YucatánT 3-1900041023/3148/17—6,70
21/08/2026Hạng 2 Mexico@ Tepatitlan FCB 2-3901032249/5813/11—6,83
07/08/2026Hạng 2 Mexicovs Alebrijes de OaxacaB 0-2290000023/2601/2Đ5,60
01/08/2026Hạng 2 Mexico@ Mineros de ZacatecasB 1-3900021132/3758/16—6,65

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 300 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 650 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 550 nghìn €2026: 550 nghìn €20172026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/07/201719300 nghìn €
09/04/201820200 nghìn €
22/08/201820200 nghìn €
07/02/201920200 nghìn €
21/12/202022600 nghìn €
23/06/202224600 nghìn €
16/11/202224600 nghìn €
28/06/202325900 nghìn €
28/12/202325700 nghìn €
25/06/202426700 nghìn €
01/12/202426650 nghìn €
18/05/202527600 nghìn €
21/12/202527550 nghìn €
13/05/202628550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 550 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Club Jaiba BravaTlaxcala FCChuyển nhượng—
30/06/2025Tlaxcala FCClub Jaiba BravaChuyển nhượng—
31/12/2023NecaxaTlaxcala FCChuyển nhượng—
30/06/2023Tepatitlan FCNecaxaChuyển nhượng—
31/07/2020Club Deportivo Dorados de SinaloaTepatitlan FCChuyển nhượng—
30/06/2019Atlas U19Club Deportivo Dorados de SinaloaChuyển nhượng—
29/06/2019VeracruzAtlas U19Cho mượn—
31/12/2018Atlas U19VeracruzChuyển nhượng—
30/06/2016Atlas U17Atlas U19Chuyển nhượng—
30/06/2014Atlas JugendAtlas U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com