
Cristian Glauder
31Tuổi
184Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
650 nghìn €Giá trị
Cristian Glauder là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch PHI, hiện khoác áo Johor Darul Ta'zim FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
619Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
1,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Malaysia | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86% | 75% | 1 | 0 | 6,73 |
| Cúp FA Malaysia | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 169 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Malaysia | — | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Malaysia · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/09/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 90/104 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/14 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/16 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp FA Malaysia · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 169 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Cúp Malaysia · 3 trận ra sân, 270 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/05/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Pohang Steelers | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/57 | 2 | 8/10 | V | 6,51 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Buriram United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 42/47 | 1 | 4/6 | — | 6,95 |
| 09/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Chelsea | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/29 | 0 | 1/5 | V | 4,79 |
| 13/05/2026 | Cúp Shopee | @ Buriram United | T 2-0 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/39 | 4 | 8/14 | — | 7,14 |
| 06/05/2026 | Cúp Shopee | vs Buriram United | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/54 | 2 | 7/11 | V | 6,30 |
| 17/04/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Al Ahli SC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/37 | 0 | 1/2 | — | 6,15 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2016 | 20 | 150 nghìn € |
| 26/10/2016 | 21 | 200 nghìn € |
| 01/02/2017 | 21 | 250 nghìn € |
| 04/06/2017 | 21 | 250 nghìn € |
| 22/10/2017 | 22 | 150 nghìn € |
| 17/03/2018 | 22 | 100 nghìn € |
| 18/11/2018 | 23 | 100 nghìn € |
| 18/02/2019 | 23 | 150 nghìn € |
| 28/06/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 19/12/2019 | 24 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 550 nghìn € |
| 07/10/2020 | 24 | 600 nghìn € |
| 07/01/2021 | 25 | 600 nghìn € |
| 23/06/2021 | 25 | 800 nghìn € |
| 26/12/2021 | 26 | 800 nghìn € |
| 20/03/2022 | 26 | 600 nghìn € |
| 28/06/2022 | 26 | 600 nghìn € |
| 28/12/2022 | 27 | 600 nghìn € |
| 13/06/2023 | 27 | 600 nghìn € |
| 12/10/2023 | 27 | 800 nghìn € |
| 19/12/2023 | 28 | 800 nghìn € |
| 23/06/2024 | 28 | 900 nghìn € |
| 12/12/2024 | 29 | 900 nghìn € |
| 03/04/2025 | 29 | 700 nghìn € |
| 08/12/2025 | 30 | 650 nghìn € |
| 07/06/2026 | 30 | 650 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 650 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/05/2025 | Free Player | Johor Darul Ta'zim FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2025 | Cadiz CF | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2024 | Albacete Balompié SAD | Cadiz CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2022 | Eibar | Albacete Balompié SAD | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Fuenlabrada | Eibar | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2019 | Deportivo Alavés | Fuenlabrada | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/06/2019 | Fuenlabrada | Deportivo Alavés | Cho mượn | — |
| 20/07/2018 | Deportivo Alavés | Fuenlabrada | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Rudes | Deportivo Alavés | Cho mượn | — |
| 18/07/2017 | Deportivo Alavés | Rudes | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2017 | RCD Espanyol B | Deportivo Alavés | Chuyển nhượng Free | — |
| 05/07/2015 | FC Villarreal C | RCD Espanyol B | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2014 | Villarreal U19 | FC Villarreal C | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Barcelona U16 | Villarreal U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Cádiz CF Youth | Barcelona U16 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Tư duy43
- Sức mạnh75
- Thể lực56
- Kỹ thuật33