
Cristian Ferreira là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Viseu.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
123Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 89% | 33% | 0 | 0 | 4,02 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 33 phút · điểm TB 4,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/19 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Primeira Liga | vs Estoril | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Primeira Liga | @ CF Estrela Amadora SAD | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Primeira Liga | vs Vitoria Guimaraes | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Primeira Liga | @ Gil Vicente | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Primeira Liga | vs FC Porto | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Primeira Liga | @ Maritimo | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Primeira Liga | vs Santa Clara | B 0-1 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/17 | 0 | 1/2 | — | 6,06 |
| 10/08/2026 | Primeira Liga | @ Benfica | H 2-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,01 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2018 | 19 | 1,0 triệu € |
| 22/05/2019 | 19 | 12,5 triệu € |
| 05/08/2019 | 19 | 12,5 triệu € |
| 04/12/2019 | 20 | 10,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 9,0 triệu € |
| 07/02/2021 | 21 | 5,0 triệu € |
| 10/06/2021 | 21 | 2,5 triệu € |
| 19/10/2021 | 22 | 2,3 triệu € |
| 07/02/2022 | 22 | 1,9 triệu € |
| 23/05/2022 | 22 | 1,5 triệu € |
| 05/09/2022 | 22 | 1,0 triệu € |
| 25/10/2022 | 23 | 750 nghìn € |
| 03/07/2023 | 23 | 1,0 triệu € |
| 03/10/2023 | 24 | 1,8 triệu € |
| 18/12/2023 | 24 | 1,8 triệu € |
| 11/06/2024 | 24 | 1,8 triệu € |
| 29/09/2024 | 25 | 1,5 triệu € |
| 12/12/2024 | 25 | 1,2 triệu € |
| 01/04/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 25 | 750 nghìn € |
| 23/09/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 16/12/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 21/05/2026 | 26 | 225 nghìn € |
| 28/09/2026 | 27 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2026 | Argentinos Juniors | Viseu | Chuyển nhượng | — |
| 05/09/2024 | River Plate | Argentinos Juniors | Hết hạn mượn 0.63105M € | 631 nghìn € |
| 29/06/2024 | San Lorenzo | River Plate | Cho mượn | — |
| 23/01/2024 | River Plate | San Lorenzo | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Club Atlético Newell's Old Boys | River Plate | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | River Plate | Club Atlético Newell's Old Boys | Chuyển nhượng 0.19M € | 190 nghìn € |
| 30/12/2021 | Colon de Santa Fe | River Plate | Cho mượn | — |
| 18/02/2021 | River Plate | Colon de Santa Fe | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | River PlateU21 | River Plate | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Club River Plate U20 | River PlateU21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật60
- Tư duy63
- Sức mạnh38
- Thể lực47