
Cristian Dell'Orco là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Us Pergolettese.
Tiểu sử Cristian Dell'Orco
Cristian Dell'Orco là hậu vệ quốc tịch Italy, 32 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Us Pergolettese. Ở Serie C mùa 2026-2027, Cristian Dell'Orco ra sân 7 trận với 630 phút thi đấu và điểm trung bình 5,11. Giá trị thị trường hiện có là 75 nghìn €, trong khi giá trị cao nhất từng ghi nhận là 1,0 triệu € vào năm 2019. Chuyển nhượng gần nhất là đến Us Pergolettese từ Perugia vào ngày 27/07/2026. Cầu thủ cao 183 cm, nặng 72 kg và thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 88% | 58% | 0 | 0 | 5,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 5,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 358/406 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 29/60 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 53
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/50 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 69
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | @ A.C. Ospitaletto | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 49/58 | 0 | 1/5 | — | 6,50 |
| 10/10/2026 | Serie C | vs Carpi | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Serie C | @ Arzignano Valchiampo | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 75/78 | 0 | 4/7 | — | 7,20 |
| 26/09/2026 | Serie C | vs Trento | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/48 | 2 | 2/6 | — | 7,30 |
| 21/09/2026 | Serie C | @ Lecco | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/38 | 1 | 4/6 | — | 6,70 |
| 17/09/2026 | Serie C | vs US Folgore Caratese | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Serie C | @ Novara | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 69/76 | 0 | 2/4 | — | 7,40 |
| 06/09/2026 | Serie C | @ Juventus U23 | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/43 | 3 | 4/6 | — | 7,20 |
| 31/08/2026 | Serie C | vs Union Brescia | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/23 | 3 | 9/11 | — | — |
| 22/08/2026 | Serie C | @ Cittadella | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/42 | 1 | 3/5 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/10/2012 | 18 | 50 nghìn € |
| 15/04/2013 | 19 | 100 nghìn € |
| 06/03/2014 | 20 | 200 nghìn € |
| 30/07/2014 | 20 | 225 nghìn € |
| 20/01/2015 | 20 | 250 nghìn € |
| 21/06/2015 | 21 | 225 nghìn € |
| 27/12/2015 | 21 | 400 nghìn € |
| 12/06/2016 | 22 | 700 nghìn € |
| 01/01/2017 | 22 | 600 nghìn € |
| 27/03/2017 | 23 | 1,0 triệu € |
| 07/06/2017 | 23 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2017 | 23 | 1,0 triệu € |
| 06/06/2018 | 24 | 1,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 24 | 800 nghìn € |
| 05/06/2019 | 25 | 1,0 triệu € |
| 11/12/2019 | 25 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 650 nghìn € |
| 24/08/2020 | 26 | 650 nghìn € |
| 28/12/2020 | 26 | 600 nghìn € |
| 02/06/2021 | 27 | 600 nghìn € |
| 28/12/2021 | 27 | 700 nghìn € |
| 05/06/2022 | 28 | 900 nghìn € |
| 21/12/2022 | 28 | 800 nghìn € |
| 11/06/2023 | 29 | 500 nghìn € |
| 20/12/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 17/06/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 18/12/2024 | 30 | 100 nghìn € |
| 18/06/2025 | 31 | 100 nghìn € |
| 16/12/2025 | 31 | 75 nghìn € |
| 18/06/2026 | 32 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2026 | Perugia | Us Pergolettese | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2021 | Sassuolo | Perugia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Spezia | Sassuolo | Cho mượn | — |
| 10/09/2020 | Sassuolo | Spezia | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2020 | Lecce | Sassuolo | Cho mượn | — |
| 08/08/2019 | Sassuolo | Lecce | Chuyển nhượng 0.25M € | 250 nghìn € |
| 29/06/2019 | Empoli | Sassuolo | Cho mượn | — |
| 30/01/2019 | Sassuolo | Empoli | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Novara | Sassuolo | Cho mượn | — |
| 30/08/2015 | Sassuolo | Novara | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2015 | Parma | Sassuolo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Ascoli | Parma | Cho mượn | — |
| 30/06/2014 | Parma | Ascoli | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Feralpisalo | Parma | Cho mượn | — |
| 30/06/2013 | Parma U19 | Feralpisalo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Parma Primavera | Parma U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật42
- Tư duy44
- Sức mạnh76
- Thể lực61