Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cristian David Guanca

Chacarita juniorsTiền vệARG
33Tuổi
177Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
2,2 triệu €Giá trị

Cristian David Guanca là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Chacarita juniors.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

14Trận ra sân
14Đá chính
1.134Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
283Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
4,63Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
ARG Primera Nacional2026—14141.13441100——104,63

Chỉ số chi tiết từng giải

ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 1.134 phút · điểm TB 4,63

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Cristian David Guanca · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026ARG Primera Nacionalvs Deportivo MaipuT 1-06900000—0———
11/10/2026ARG Primera Nacional@ AlmagroB 1-29000000—0——5,60
05/10/2026ARG Primera Nacionalvs Patronato ParanaT 1-09000000—0———
27/09/2026ARG Primera Nacional@ ColegialesB 1-29010000—0——7,10
21/09/2026ARG Primera Nacionalvs QuilmesT 3-09011000—0——7,90
14/09/2026ARG Primera Nacional@ Ferrocarril MidlandB 0-15800000—0——5,85
29/08/2026ARG Primera Nacional@ Gimnasia y TiroB 0-17800000—0———
24/08/2026ARG Primera Nacionalvs San Martin TucumanB 1-29000000—0——5,80
20/08/2026ARG Primera Nacionalvs Club Atletico GuemesH 0-08100000—0———
16/08/2026ARG Primera Nacional@ Club Atlético EstudiantesB 0-27200000—0——5,70

Giá trị thị trường qua các năm

2011: —2011: 75 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 1,4 triệu €2016: 2,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2018: 1,8 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 2,7 triệu €2020: 2,2 triệu €2020: 2,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 4,5 triệu €2022: 4,8 triệu €2022: 5,5 triệu €2023: 6,0 triệu €2023: 6,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2024: 5,5 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 3,8 triệu €2025: 2,8 triệu €2026: 2,2 triệu €20112026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/03/201118—
15/06/20111875 nghìn €
13/07/201522400 nghìn €
29/07/2016231,4 triệu €
29/12/2016232,0 triệu €
08/06/2017242,0 triệu €
08/10/2017242,0 triệu €
07/05/2018251,8 triệu €
07/01/2019252,5 triệu €
31/05/2019262,5 triệu €
06/01/2020262,7 triệu €
07/04/2020272,2 triệu €
10/09/2020272,5 triệu €
30/01/2021273,0 triệu €
17/06/2021284,0 triệu €
24/11/2021284,5 triệu €
17/05/2022294,8 triệu €
01/12/2022295,5 triệu €
11/06/2023306,0 triệu €
11/10/2023306,0 triệu €
29/01/2024306,0 triệu €
03/06/2024315,5 triệu €
12/12/2024314,0 triệu €
26/05/2025323,8 triệu €
17/12/2025322,8 triệu €
03/06/2026332,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Al Ula FCChacarita juniorsChuyển nhượng—
18/07/2025Al Shabab FCAl Ula FCChuyển nhượng—
29/06/2024Al TaawounAl Shabab FCCho mượn—
29/01/2024Al Shabab FCAl TaawounChuyển nhượng—
28/01/2024Al Wahda(UAE)Al Shabab FCCho mượn—
15/07/2023Al Shabab FCAl Wahda(UAE)Chuyển nhượng—
29/06/2022Al-Ain FCAl Shabab FCCho mượn—
10/07/2021Al Shabab FCAl-Ain FCChuyển nhượng—
01/07/2019Colon de Santa FeAl Shabab FCHết hạn mượn 0.88M €880 nghìn €
29/06/2019Al Ettifaq FCColon de Santa FeCho mượn—
29/06/2018Colon de Santa FeAl Ettifaq FCChuyển nhượng—
29/06/2017KasimpasaColon de Santa FeCho mượn—
19/01/2017Colon de Santa FeKasimpasaChuyển nhượng—
18/01/2017Club Sport EmelecColon de Santa FeCho mượn—
01/02/2016Colon de Santa FeClub Sport EmelecChuyển nhượng—
31/12/2015Chacarita juniorsColon de Santa FeChuyển nhượng—
30/12/2015Colon de Santa FeChacarita juniorsCho mượn—
06/02/2015Chacarita juniorsColon de Santa FeChuyển nhượng—
31/12/2010Club Chacarita U20Chacarita juniorsChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật63
  • Tư duy61
  • Sức mạnh39
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com