
Cristián Dájome
32Tuổi
172Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Cristián Dájome là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Internacional de Bogota.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
14Đá chính
1.119Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
373Phút/bàn
7/18Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 13 | 12 | 946 | 2 | 1 | 3 | 18 | 7 | 79% | 46% | 0 | 0 | 6,80 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 2 | 2 | 173 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 946 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 7/18
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 9/28
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 181/228 (79%)
- Chuyền quyết định
- 21
- Tạt bóng chính xác
- 8/27 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/17 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 47/102 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 42 / 49
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 129
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 173 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Primera A Colombia | vs Fortaleza F.C | T 2-1 | 64 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 14/14 | 1 | 3/11 | — | 6,90 |
| 11/10/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Junior Barranquilla | H 2-2 | 80 | 1 | 0 | 6 | 3 | 1 | 14/18 | 0 | 3/8 | — | 7,66 |
| 05/10/2026 | Primera A Colombia | vs Deportiva Once Caldas | H 1-1 | 62 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 0/7 | — | 6,12 |
| 27/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Pereira | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 10/13 | 0 | 2/4 | — | 6,23 |
| 21/09/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Bucaramanga | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 23/31 | 1 | 7/11 | — | 6,22 |
| 17/09/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Nacional Medellin | B 2-3 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 2/3 | — | 6,34 |
| 31/08/2026 | Primera A Colombia | @ Millonarios | H 0-0 | 42 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 5/6 | 2 | 2/2 | — | 6,97 |
| 28/08/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Pasto | H 1-1 | 85 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 18/26 | 0 | 4/8 | — | 7,11 |
| 24/08/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Cali | H 2-2 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/20 | 3 | 6/11 | — | 6,20 |
| 20/08/2026 | Primera A Colombia | @ Cucuta Deportivo | H 1-1 | 79 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 28/32 | 1 | 3/9 | — | 7,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/03/2016 | 22 | 350 nghìn € |
| 27/07/2016 | 22 | 450 nghìn € |
| 31/08/2016 | 22 | 550 nghìn € |
| 09/11/2016 | 22 | 600 nghìn € |
| 30/01/2017 | 23 | 750 nghìn € |
| 06/03/2018 | 24 | 750 nghìn € |
| 07/06/2018 | 24 | 700 nghìn € |
| 08/10/2018 | 24 | 800 nghìn € |
| 22/12/2018 | 24 | 800 nghìn € |
| 29/06/2019 | 25 | 700 nghìn € |
| 29/12/2019 | 25 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 800 nghìn € |
| 25/08/2020 | 26 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2020 | 26 | 2,0 triệu € |
| 08/07/2021 | 27 | 2,5 triệu € |
| 08/11/2021 | 27 | 4,0 triệu € |
| 17/08/2022 | 28 | 3,5 triệu € |
| 07/11/2022 | 28 | 2,5 triệu € |
| 30/03/2023 | 29 | 2,0 triệu € |
| 21/08/2023 | 29 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 29 | 1,2 triệu € |
| 24/03/2024 | 30 | 1,0 triệu € |
| 12/06/2024 | 30 | 1,2 triệu € |
| 11/12/2024 | 30 | 1,0 triệu € |
| 25/05/2025 | 31 | 800 nghìn € |
| 28/12/2025 | 31 | 750 nghìn € |
| 25/03/2026 | 32 | 650 nghìn € |
| 19/05/2026 | 32 | 600 nghìn € |
| 01/09/2026 | 32 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật50
- Tư duy53
- Sức mạnh36
- Thể lực40