
Cristian Cuevas là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Univ Catolica.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
42Trận ra sân
33Đá chính
3.055Phút
1Bàn thắng
6Kiến tạo
0,03Bàn/90 phút
3055Phút/bàn
6/17Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
15/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 21 | 18 | 1.630 | 1 | 0 | 6 | 10 | 3 | 76% | 61% | 10 | 0 | 6,54 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 7 | 6 | 525 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 74% | 43% | 3 | 0 | 6,12 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 8 | 5 | 521 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78% | 44% | 2 | 0 | 5,41 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 6 | 4 | 379 | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 74% | 64% | 0 | 0 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.630 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 6
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 8/25
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/37
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 541/707 (76%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 25/95 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 39/84 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/42
- Cắt bóng
- 21
- Phá bóng
- 45
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 115/187 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 28 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 87 / 58
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 308
- Phạm lỗi
- 23
- Bị phạm lỗi
- 37
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 10
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 525 phút · điểm TB 6,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 134/180 (74%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/16 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/20 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/86 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 39
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 96
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 521 phút · điểm TB 5,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 50/64 (78%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/18 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 379 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 141/190 (74%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 5/18 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/27 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/48 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 12
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 76
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | Chilean Cup | vs Union La Calera | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 20/28 | 2 | 4/9 | — | 6,31 |
| 24/09/2026 | Chilean Cup | @ Union La Calera | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/36 | 2 | 4/9 | — | 6,29 |
| 13/09/2026 | VĐQG Chile | @ Palestino | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/33 | 3 | 4/6 | V | 6,24 |
| 06/09/2026 | VĐQG Chile | @ Everton CD | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 28/32 | 1 | 3/7 | V | 6,95 |
| 27/08/2026 | VĐQG Chile | @ Coquimbo Unido | T 2-1 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/28 | 3 | 6/10 | V | 5,92 |
| 23/08/2026 | VĐQG Chile | vs Nublense | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/39 | 1 | 8/9 | — | 6,44 |
| 12/08/2026 | Copa Libertadores | @ Estudiantes La Plata | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/25 | 2 | 8/15 | V | 6,19 |
| 08/08/2026 | VĐQG Chile | vs Cobresal | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 45/55 | 1 | 3/7 | — | 6,68 |
| 02/08/2026 | VĐQG Chile | @ D. Concepcion | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 18/30 | 1 | 2/5 | — | 5,31 |
| 26/07/2026 | VĐQG Chile | vs Deportes La Serena | H 3-3 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 27/35 | 3 | 7/9 | — | 6,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/07/2013 | 18 | 1,7 triệu € |
| 09/02/2014 | 18 | 1,5 triệu € |
| 06/02/2016 | 20 | 1,5 triệu € |
| 31/07/2016 | 21 | 1,2 triệu € |
| 20/01/2017 | 21 | 1,0 triệu € |
| 05/06/2017 | 22 | 900 nghìn € |
| 16/01/2018 | 22 | 1,2 triệu € |
| 11/06/2018 | 23 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 23 | 1,2 triệu € |
| 02/06/2019 | 24 | 1,0 triệu € |
| 06/12/2019 | 24 | 550 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 450 nghìn € |
| 09/11/2020 | 25 | 450 nghìn € |
| 10/03/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 21/10/2021 | 26 | 350 nghìn € |
| 27/03/2022 | 26 | 350 nghìn € |
| 15/06/2022 | 27 | 425 nghìn € |
| 14/11/2022 | 27 | 425 nghìn € |
| 03/04/2023 | 28 | 600 nghìn € |
| 19/07/2023 | 28 | 600 nghìn € |
| 12/12/2023 | 28 | 600 nghìn € |
| 12/06/2024 | 29 | 750 nghìn € |
| 11/11/2024 | 29 | 800 nghìn € |
| 29/06/2025 | 30 | 800 nghìn € |
| 09/12/2025 | 30 | 800 nghìn € |
| 07/06/2026 | 31 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,7 triệu € vào năm 2013; hiện tại 700 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật57
- Tư duy51
- Sức mạnh58
- Thể lực51