Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cristian Cruz

Club Jaiba BravaTiền đạoURU
28Tuổi
167Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
375 nghìn €Giá trị

Cristian Cruz là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Club Jaiba Brava.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
10Đá chính
757Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
378Phút/bàn
4/9Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Mexico2026-2027—11107572009475%44%104,65

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 757 phút · điểm TB 4,65

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/9
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
12/26
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
178/237 (75%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
5/35 (14%)
Chuyền dài chính xác
8/16 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
3
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
36/81 (44%)
Không chiến thắng / thua
4 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
32 / 39
Bị tước bóng
15
Mất quyền kiểm soát
141
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Cristian Cruz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Hạng 2 Mexico@ Atletico MoreliaT 2-1800011119/2937/12—6,50
26/09/2026Hạng 2 Mexico@ Correcaminos de la U.A.T.B 0-135000007/1000/2—6,40
20/09/2026Hạng 2 Mexicovs Club Deportivo Dorados de SinaloaH 1-1900030333/4214/8—7,10
13/09/2026Hạng 2 Mexico@ Tlaxcala FCB 1-3690010014/1724/10—6,10
06/09/2026Hạng 2 Mexicovs Venados FC YucatánT 4-3901011111/1404/11—7,10
30/08/2026Hạng 2 Mexico@ Mineros de ZacatecasB 0-2100000111/140——6,01
23/08/2026Hạng 2 Mexicovs Alebrijes de OaxacaT 2-1750010116/2214/8——
17/08/2026Hạng 2 Mexico@ Leones Negros de la U. de G.B 0-4810000012/1712/11V5,66
09/08/2026Hạng 2 Mexicovs Cruz Azul HidalgoT 3-0831011118/2236/8——
02/08/2026Hạng 2 Mexico@ Club Deportivo TapatíoB 0-1670011023/2903/6—6,25

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 100 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 275 nghìn €20162024
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/09/20161850 nghìn €
21/02/20171950 nghìn €
04/02/201819100 nghìn €
19/10/202022300 nghìn €
01/01/202122300 nghìn €
09/04/202123300 nghìn €
09/09/202123350 nghìn €
31/12/202123350 nghìn €
01/06/202224275 nghìn €
11/11/202224200 nghìn €
19/07/202325250 nghìn €
04/02/202425275 nghìn €
09/06/202426275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 375 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026CD IrapuatoClub Jaiba BravaChuyển nhượng—
19/01/2026Colón FC de UruguayCD IrapuatoChuyển nhượng—
08/08/2024Miramar Misiones FCColón FC de UruguayChuyển nhượng—
28/01/2023Danubio FCMiramar Misiones FCChuyển nhượng—
02/01/2022CS CerritoDanubio FCChuyển nhượng—
29/04/2021Centro Atletico FenixCS CerritoChuyển nhượng—
30/12/2020Cerro MontevideoCentro Atletico FenixCho mượn—
11/01/2020Centro Atletico FenixCerro MontevideoChuyển nhượng—
30/06/2016Fenix U19Centro Atletico FenixChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com