Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

cristian cerretti

AC MonopoliHậu vệITA
25Tuổi
189Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

cristian cerretti là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo AC Monopoli.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
6Đá chính
613Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
613Phút/bàn
2/10Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,99Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—9661310110276%47%105,99

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 613 phút · điểm TB 5,99

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/10
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
133/175 (76%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
11/32 (34%)
Chuyền dài chính xác
6/19 (31%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
3
Phá bóng
17
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
42/88 (47%)
Không chiến thắng / thua
13 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
29 / 31
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
95
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của cristian cerretti · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Serie C@ Inter Milan U23T 4-2900100117/2513/12—6,80
10/10/2026Serie C@ US Casertana 1908B 1-3900010118/2405/16V5,60
03/10/2026Serie Cvs FC Savoia 1908H 0-0900020017/25211/15—7,20
28/09/2026Serie C@ CasaranoT 1-0450000012/1615/12—6,70
20/09/2026Serie Cvs CrotoneH 2-2901021017/2423/7—7,40
16/09/2026Serie C@ ScafateseH 0-0900000126/2915/8—6,60
12/09/2026Serie Cvs FoggiaT 1-0dự bị00000—0———
06/09/2026Serie C@ PotenzaB 0-1900020115/1937/14—6,20
30/08/2026Serie Cvs Catania FCT 2-014002106/702/3—7,29
25/08/2026Serie C@ AltamuraB 0-114001004/711/1——

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/06/20201850 nghìn €
11/01/20211925 nghìn €
21/06/20211950 nghìn €
20/12/20212075 nghìn €
20/06/20222075 nghìn €
19/12/202221100 nghìn €
19/06/20232175 nghìn €
20/12/20232250 nghìn €
17/06/20242225 nghìn €
18/12/202423100 nghìn €
18/06/202523150 nghìn €
16/12/202524100 nghìn €
18/06/202624100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/07/2026PontederaAC MonopoliChuyển nhượng—
29/08/2023ImolesePontederaChuyển nhượng—
30/07/2021Spezia U20ImoleseChuyển nhượng—
29/06/2021ImoleseSpezia U20Cho mượn—
17/09/2020Spezia U20ImoleseChuyển nhượng—
18/01/2018Spezia YouthSpezia U20Chuyển nhượng—
30/06/2017Spezia YouthSpezia YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy59
  • Sức mạnh49
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com