
Cristian Casseres là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Toulouse FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
13Trận ra sân
12Đá chính
1.105Phút
0Bàn thắng
6Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/12Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 0 | 0 | 5 | 6 | 1 | 84% | 67% | 2 | 0 | 7,30 |
| Chuỗi trận FIFA | 2026 | — | 2 | 1 | 119 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Quốc gia Pháp | 2025-2026 | — | 4 | 4 | 356 | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 85% | 53% | 2 | 0 | 6,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 7,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 7
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 11/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 495/586 (84%)
- Chuyền quyết định
- 22
- Tạt bóng chính xác
- 8/23 (34%)
- Chuyền dài chính xác
- 32/57 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/30
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 62/92 (67%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 54 / 26
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 126
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 119 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/03/2026
Cúp Quốc gia Pháp · mùa 2025-2026 · 4 trận ra sân, 356 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 209/245 (85%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 4/17 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/22 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/45 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 19
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 68
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 1 | @ Le Mans | T 3-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 64/77 | 3 | 8/12 | — | 7,70 |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | @ AS Monaco | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 60/77 | 4 | 7/11 | V | 5,80 |
| 02/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Hàn Quốc | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 62/72 | 1 | 5/8 | — | 7,20 |
| 28/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Nhật Bản | B 1-2 | 30 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/18 | 0 | 1/1 | — | 6,23 |
| 20/09/2026 | Ligue 1 | vs Havre Athletic Club | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 66/78 | 3 | 5/10 | — | 7,22 |
| 13/09/2026 | Ligue 1 | @ Lorient | H 2-2 | 90 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5 | 121/133 | 6 | 6/11 | — | 8,60 |
| 04/09/2026 | Ligue 1 | vs LOSC Lille | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 5 | 71/82 | 6 | 12/15 | — | 7,20 |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | @ Stade Brestois 29 | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 60/77 | 5 | 18/24 | V | 7,36 |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | vs Lyon | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 53/62 | 3 | 6/9 | — | 7,20 |
| 10/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Iraq | T 2-0 | 85 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 8,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/10/2017 | 17 | 200 nghìn € |
| 03/12/2017 | 17 | 250 nghìn € |
| 30/04/2018 | 18 | 250 nghìn € |
| 14/11/2018 | 18 | 250 nghìn € |
| 10/02/2019 | 19 | 250 nghìn € |
| 26/05/2019 | 19 | 400 nghìn € |
| 29/11/2019 | 19 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 675 nghìn € |
| 25/08/2020 | 20 | 750 nghìn € |
| 17/12/2020 | 20 | 2,0 triệu € |
| 10/06/2021 | 21 | 3,0 triệu € |
| 08/07/2021 | 21 | 3,0 triệu € |
| 08/11/2021 | 21 | 3,5 triệu € |
| 17/08/2022 | 22 | 3,5 triệu € |
| 07/11/2022 | 22 | 3,5 triệu € |
| 15/10/2023 | 23 | 3,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 23 | 3,5 triệu € |
| 02/06/2024 | 24 | 4,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 24 | 5,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 25 | 6,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 25 | 7,0 triệu € |
| 26/03/2026 | 26 | 9,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 26 | 9,0 triệu € |
| 23/09/2026 | 26 | 12,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 12,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2023 | New York Red Bulls | Toulouse FC | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/11/2018 | New York Red Bulls B | New York Red Bulls | Cho mượn | — |
| 14/03/2018 | New York Red Bulls | New York Red Bulls B | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2018 | Deportivo La Guaira | New York Red Bulls | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Deportivo La Guaira B | Deportivo La Guaira | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật68
- Tư duy60
- Sức mạnh60
- Thể lực67