Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cristian Carracedo

CordobaTiền đạoESP
30Tuổi
179Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Cristian Carracedo là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Cordoba.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
820Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
820Phút/bàn
4/7Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—10108201137481%50%306,75

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 820 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
4/7
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
26/36
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
281/343 (81%)
Chuyền quyết định
38
Tạt bóng chính xác
18/71 (25%)
Chuyền dài chính xác
10/17 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
6
Phá bóng
2
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
58/114 (50%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
55 / 52
Bị tước bóng
22
Mất quyền kiểm soát
180
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Cristian Carracedo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026La Liga 2@ CD LeganesT 1-0890110921/2419/14—7,70
10/10/2026La Liga 2@ EldenseB 1-2900000327/3502/6—6,03
06/10/2026La Liga 2vs TenerifeT 3-2840100339/4136/12V7,02
27/09/2026La Liga 2@ Real Valladolid CFB 1-3670000127/3902/5—6,08
19/09/2026La Liga 2@ Albacete Balompié SADT 2-1560020123/2903/6V6,42
13/09/2026La Liga 2vs AlmeriaB 0-2900011634/46110/15—7,20
08/09/2026La Liga 2@ SabadellB 2-3901011336/4028/18V6,84
31/08/2026La Liga 2vs Granada CFB 1-3900000423/2816/11—6,12
22/08/2026La Liga 2vs Girona FCT 2-1740000117/2046/14—6,38
17/08/2026La Liga 2@ Burgos CFB 2-3900122734/4126/13—7,70

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 800 nghìn €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/09/20192350 nghìn €
07/10/20202450 nghìn €
06/01/202125100 nghìn €
29/06/202125150 nghìn €
29/12/202126150 nghìn €
28/06/202226200 nghìn €
25/09/202226250 nghìn €
28/12/202227300 nghìn €
29/06/202327300 nghìn €
12/10/202327350 nghìn €
19/12/202328400 nghìn €
23/06/202428400 nghìn €
12/12/202429400 nghìn €
26/03/202529500 nghìn €
23/06/202529800 nghìn €
29/12/202530800 nghìn €
21/06/202630800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ69
  • Kỹ thuật70
  • Tư duy71
  • Sức mạnh34
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com