
Cristian Calderon là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Pumas U.N.A.M..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
124Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 117 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 87% | 55% | 0 | 0 | 6,38 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 1 | 0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 0% | 0 | 0 | 6,06 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 117 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/58 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/09/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 7 phút · điểm TB 6,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/8 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Leon | T 3-1 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | — | — | 6,39 |
| 29/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Tijuana | B 0-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 0/1 | — | 6,25 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Necaxa | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/31 | 4 | 5/6 | — | 7,15 |
| 17/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Queretaro FC | H 0-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,51 |
| 12/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Columbus Crew | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ FC Cincinnati | B 0-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 0/1 | — | 6,06 |
| 05/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Charlotte FC | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | VĐQG Mexico | @ FC Juarez | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/07/2026 | VĐQG Mexico | @ Toluca | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/07/2026 | VĐQG Mexico | vs Pachuca | B 0-3 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | 0/2 | — | 5,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/07/2017 | 20 | 300 nghìn € |
| 09/04/2018 | 20 | 300 nghìn € |
| 22/08/2018 | 21 | 300 nghìn € |
| 07/02/2019 | 21 | 1,5 triệu € |
| 12/08/2019 | 22 | 2,0 triệu € |
| 09/01/2020 | 22 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 3,2 triệu € |
| 26/06/2020 | 23 | 3,2 triệu € |
| 17/12/2020 | 23 | 3,5 triệu € |
| 20/04/2021 | 23 | 2,5 triệu € |
| 14/10/2021 | 24 | 2,0 triệu € |
| 10/04/2022 | 24 | 2,0 triệu € |
| 30/10/2022 | 25 | 2,0 triệu € |
| 29/03/2023 | 25 | 2,0 triệu € |
| 28/06/2023 | 26 | 2,0 triệu € |
| 28/12/2023 | 26 | 2,0 triệu € |
| 13/06/2024 | 27 | 3,0 triệu € |
| 09/10/2024 | 27 | 2,5 triệu € |
| 10/12/2024 | 27 | 2,2 triệu € |
| 25/05/2025 | 28 | 2,0 triệu € |
| 28/12/2025 | 28 | 1,8 triệu € |
| 19/05/2026 | 28 | 1,5 triệu € |
| 22/09/2026 | 29 | 1,3 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 1,3 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/07/2026 | Club America | Pumas U.N.A.M. | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Necaxa | Club America | Cho mượn | — |
| 30/06/2025 | Club America | Necaxa | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2024 | Club Deportivo Guadalajara | Club America | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Necaxa | Club Deportivo Guadalajara | Hết hạn mượn 7.2M € | 7,2 triệu € |
| 31/12/2018 | Atlas | Necaxa | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 31/12/2017 | Atlas U19 | Atlas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Atlas U17 | Atlas U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | CD de los Altos | Atlas U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Coras de Nayarit II | CD de los Altos | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật52
- Tư duy48
- Sức mạnh65
- Thể lực55