
Cristian Bustamante là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Curico Unido.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
10Đá chính
313Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
1,44Bàn/90 phút
62Phút/bàn
0/1Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
4/2Vàng/Đỏ
1,00Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Chile | 2026 | — | 22 | 9 | 194 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 2 | — |
| Chilean Cup | 2026 | — | 5 | 1 | 119 | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 71% | 80% | 1 | 0 | 5,40 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Chile · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 194 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 2
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 119 phút · điểm TB 5,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/7 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/5 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/09/2026 | Chilean Cup | vs D. Concepcion | B 0-4 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 4/5 | V | 6,30 |
| 05/08/2026 | Chilean Cup | @ Universidad de Concepcion | T 3-1 | 73 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/07/2026 | Chilean Cup | @ Nublense | H 2-2 | 6 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,90 |
| 29/06/2026 | Chilean Cup | vs Universidad de Concepcion | H 2-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/03/2024 | 21 | 25 nghìn € |
| 23/06/2024 | 22 | 25 nghìn € |
| 04/12/2024 | 22 | 175 nghìn € |
| 15/05/2025 | 22 | 175 nghìn € |
| 24/11/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 21/06/2026 | 24 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật42
- Tư duy57
- Sức mạnh30
- Thể lực41