
Cristian Buonaiuto là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Padova.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/2026 | Serie B | @ Cesena | T 4-3 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/10 | 0 | 1/2 | — | 6,71 |
| 01/05/2026 | Serie B | vs Pescara | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Serie B | @ ACD Virtus Entella | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | Serie B | vs A.C. Reggiana 1919 | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | Serie B | @ Frosinone | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Serie B | vs Palermo | B 0-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 2 | 3/5 | — | 6,38 |
| 18/03/2026 | Serie B | @ Venezia | B 1-3 | 56 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/18 | 3 | 7/15 | — | 5,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/09/2012 | 19 | 100 nghìn € |
| 28/02/2013 | 20 | 100 nghìn € |
| 21/06/2013 | 20 | 150 nghìn € |
| 12/02/2014 | 21 | 250 nghìn € |
| 14/07/2014 | 21 | 200 nghìn € |
| 21/01/2015 | 22 | 175 nghìn € |
| 18/06/2015 | 22 | 175 nghìn € |
| 18/12/2016 | 23 | 400 nghìn € |
| 08/06/2017 | 24 | 400 nghìn € |
| 20/12/2017 | 24 | 700 nghìn € |
| 17/06/2018 | 25 | 1,0 triệu € |
| 16/01/2019 | 26 | 850 nghìn € |
| 04/06/2019 | 26 | 700 nghìn € |
| 29/12/2019 | 27 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 550 nghìn € |
| 20/08/2020 | 27 | 600 nghìn € |
| 21/02/2021 | 28 | 500 nghìn € |
| 23/06/2021 | 28 | 500 nghìn € |
| 28/12/2021 | 29 | 650 nghìn € |
| 05/06/2022 | 29 | 800 nghìn € |
| 10/11/2022 | 29 | 800 nghìn € |
| 14/06/2023 | 30 | 800 nghìn € |
| 26/12/2023 | 30 | 700 nghìn € |
| 02/06/2024 | 31 | 650 nghìn € |
| 22/12/2024 | 31 | 400 nghìn € |
| 18/06/2025 | 32 | 350 nghìn € |
| 10/12/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 03/06/2026 | 33 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật55
- Tư duy59
- Sức mạnh38
- Thể lực49