
Cristian Borja là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Club America.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
20Trận ra sân
16Đá chính
1.502Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1502Phút/bàn
1/6Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 9 | 6 | 603 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 84% | 69% | 3 | 0 | 6,51 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 5 | 5 | 450 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 53% | 0 | 0 | 7,10 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 6 | 5 | 449 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 84% | 61% | 0 | 0 | 6,86 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 603 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 224/266 (84%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 3/17 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/25 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/52 (69%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 84
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 7,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 251/284 (88%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 4/20 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/26 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/28 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 11
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 449 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 185/219 (84%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/26 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/49 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 14
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 60
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Leon | T 5-3 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | — | — | 5,84 |
| 11/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Rayados de Monterrey | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/26 | 3 | 7/9 | V | 6,08 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Necaxa | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/51 | 4 | 6/8 | V | 6,04 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Deportivo Guadalajara | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/44 | 1 | 5/9 | V | 6,10 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Cruz Azul | B 3-4 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/25 | 0 | 3/6 | — | 6,09 |
| 07/09/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Club Leon | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 46/52 | 3 | 8/11 | V | 6,65 |
| 03/09/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Rayados de Monterrey | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/38 | 1 | 10/12 | — | 6,58 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Puebla | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Columbus Crew | T 2-0 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/30 | 2 | 4/9 | — | 6,92 |
| 22/08/2026 | VĐQG Mexico | @ FC Juarez | T 2-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 1/2 | — | 6,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/03/2016 | 23 | 400 nghìn € |
| 19/07/2016 | 23 | 400 nghìn € |
| 31/08/2016 | 23 | 450 nghìn € |
| 09/11/2016 | 23 | 550 nghìn € |
| 30/01/2017 | 23 | 675 nghìn € |
| 09/04/2018 | 25 | 1,0 triệu € |
| 22/08/2018 | 25 | 2,0 triệu € |
| 17/03/2019 | 26 | 3,0 triệu € |
| 06/06/2019 | 26 | 3,5 triệu € |
| 29/12/2019 | 26 | 3,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 2,8 triệu € |
| 16/08/2020 | 27 | 3,5 triệu € |
| 27/01/2021 | 27 | 3,0 triệu € |
| 20/05/2021 | 28 | 3,0 triệu € |
| 11/10/2021 | 28 | 3,0 triệu € |
| 03/01/2022 | 28 | 3,0 triệu € |
| 30/03/2022 | 29 | 3,0 triệu € |
| 31/05/2022 | 29 | 3,0 triệu € |
| 31/10/2022 | 29 | 2,0 triệu € |
| 15/06/2023 | 30 | 2,0 triệu € |
| 26/12/2023 | 30 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 31 | 2,5 triệu € |
| 10/12/2024 | 31 | 2,0 triệu € |
| 25/05/2025 | 32 | 1,8 triệu € |
| 28/12/2025 | 32 | 1,7 triệu € |
| 19/05/2026 | 33 | 1,5 triệu € |
| 22/09/2026 | 33 | 1,3 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại 1,3 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/07/2024 | Sporting Braga | Club America | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Alanyaspor | Sporting Braga | Cho mượn | — |
| 07/07/2021 | Sporting Braga | Alanyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Sporting CP | Sporting Braga | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 29/01/2019 | Toluca | Sporting CP | Hết hạn mượn 3.2M € | 3,2 triệu € |
| 12/01/2018 | Inter Palmira | Toluca | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Independiente Santa Fe | Inter Palmira | Cho mượn | — |
| 31/12/2015 | Inter Palmira | Independiente Santa Fe | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Internacional de Palmira U20 | Inter Palmira | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật54
- Tư duy51
- Sức mạnh67
- Thể lực57