
Cristian Blanco là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Boyaca Chico.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.008Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 12 | 12 | 1.008 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 68% | 56% | 1 | 1 | 6,11 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 1.008 phút · điểm TB 6,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 277/406 (68%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 3/27 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/85 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/27
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/82 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 37 / 33
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 207
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Pereira | B 0-2 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 26/40 | 2 | 2/5 | — | 5,84 |
| 18/10/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Nacional Medellin | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/40 | 3 | 9/11 | — | 5,92 |
| 12/10/2026 | Primera A Colombia | vs Cucuta Deportivo | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 24/43 | 1 | 3/7 | — | 6,33 |
| 04/10/2026 | Primera A Colombia | @ Deportes Tolima | H 0-0 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/10 | 2 | 3/5 | — | 6,59 |
| 26/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Pasto | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/27 | 9 | 11/17 | — | 6,82 |
| 20/09/2026 | Primera A Colombia | @ Millonarios | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/43 | 2 | 2/4 | V | 5,11 |
| 16/09/2026 | Primera A Colombia | vs Alianza Fútbol Club | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 42/52 | 0 | 0/1 | — | 6,53 |
| 06/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportiva Once Caldas | T 2-0 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/21 | 3 | 4/7 | Đ | 5,34 |
| 31/08/2026 | Primera A Colombia | @ Aguilas Doradas | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/9 | 3 | 6/8 | — | 6,18 |
| 27/08/2026 | Primera A Colombia | vs Fortaleza F.C | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/35 | 1 | 3/8 | — | 6,15 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/02/2020 | 21 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 325 nghìn € |
| 08/02/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 06/06/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 12/01/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 16/06/2022 | 23 | 350 nghìn € |
| 11/12/2022 | 23 | 450 nghìn € |
| 11/04/2023 | 24 | 350 nghìn € |
| 06/07/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 06/12/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 10/06/2024 | 25 | 350 nghìn € |
| 22/09/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 09/12/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 03/04/2025 | 26 | 100 nghìn € |
| 14/09/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 04/12/2025 | 26 | 150 nghìn € |
| 16/03/2026 | 27 | 100 nghìn € |
| 03/06/2026 | 27 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/07/2026 | Aguilas Doradas | Boyaca Chico | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2025 | Free player | Aguilas Doradas | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Alianza Fútbol Club | Free player | Trở lại | — |
| 31/12/2023 | Deportivo Pereira | Alianza Fútbol Club | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2023 | Atletico Nacional Medellin | Deportivo Pereira | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Atletico Bucaramanga | Atletico Nacional Medellin | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | Atletico Nacional Medellin | Atletico Bucaramanga | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Envigado FC | Atletico Nacional Medellin | Cho mượn | — |
| 31/12/2020 | Atletico Nacional Medellin | Envigado FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Atletico Nacional U20 | Atletico Nacional Medellin | Chuyển nhượng | — |