
Cristian Bernardi
Cristian Bernardi là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Atletico Atlanta.
Tiểu sử Cristian Bernardi
Cristian Bernardi là tiền đạo thi đấu cho Atletico Atlanta, mang quốc tịch Argentina và sinh ngày 10/03/1990, hiện 36 tuổi. Ở mùa 2026 tại giải ARG Primera Nacional, cầu thủ có 22 trận ra sân, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trong 900 phút thi đấu, với điểm trung bình 3,61. Cao 179 cm, nặng 72 kg, chân thuận là chân phải. Giá trị thị trường hiện là 75 nghìn €, giá trị cao nhất từng ghi nhận là 1,5 triệu € (2021), và hợp đồng kéo dài đến 30/12/2026. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Colon de Santa Fe đến Atletico Atlanta vào 02/01/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 22 | 11 | 900 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | 3,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 3,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Gimnasia y Tiro | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs San Martin Tucuman | T 1-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Atletico Rafaela | T 3-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 28/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Agropecuario de Carlos Casares | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Tristan Suarez | H 0-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs San Martin San Juan | B 0-1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Patronato Parana | B 0-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 23/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Nueva Chicago | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Ferrol Carril Oeste | B 1-3 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,40 |
| 10/08/2026 | ARG Primera Nacional | vs Temperley | T 1-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/08/2016 | 26 | 75 nghìn € |
| 12/02/2017 | 26 | 250 nghìn € |
| 08/10/2017 | 27 | 450 nghìn € |
| 07/05/2018 | 28 | 600 nghìn € |
| 17/12/2018 | 28 | 500 nghìn € |
| 05/08/2019 | 29 | 600 nghìn € |
| 04/12/2019 | 29 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 1,2 triệu € |
| 07/02/2021 | 30 | 1,5 triệu € |
| 19/10/2021 | 31 | 1,5 triệu € |
| 23/05/2022 | 32 | 1,4 triệu € |
| 25/10/2022 | 32 | 1,4 triệu € |
| 27/03/2023 | 33 | 1,0 triệu € |
| 24/10/2023 | 33 | 500 nghìn € |
| 25/06/2024 | 34 | 300 nghìn € |
| 28/11/2024 | 34 | 250 nghìn € |
| 21/05/2025 | 35 | 200 nghìn € |
| 25/11/2025 | 35 | 125 nghìn € |
| 14/05/2026 | 36 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/01/2026 | Colon de Santa Fe | Atletico Atlanta | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2024 | Free player | Colon de Santa Fe | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2023 | Fortaleza | Free player | Trở lại | — |
| 31/12/2022 | Colon de Santa Fe | Fortaleza | Hết hạn mượn 0.188M € | 188 nghìn € |
| 03/07/2016 | Instituto de Córdoba | Colon de Santa Fe | Hết hạn mượn 0.09M € | 90 nghìn € |
| 30/06/2012 | Instituto ACC II | Instituto de Córdoba | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Gimnasia Y Esgrima | Instituto ACC II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | Instituto AC Córdoba U19 | Gimnasia Y Esgrima | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật50
- Tư duy60
- Sức mạnh36
- Thể lực32