
Cristian Battocchio là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo AC Monopoli.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
800Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 800 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 88% | 50% | 1 | 0 | 6,22 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 800 phút · điểm TB 6,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 446/504 (88%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 8/25 (32%)
- Chuyền dài chính xác
- 29/49 (59%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/46 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 20
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 89
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Serie C | @ Inter Milan U23 | T 4-2 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/34 | 1 | 2/2 | — | 6,60 |
| 10/10/2026 | Serie C | @ US Casertana 1908 | B 1-3 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/34 | 2 | 5/7 | — | 7,20 |
| 03/10/2026 | Serie C | vs FC Savoia 1908 | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 46/54 | 3 | 4/9 | — | 6,90 |
| 28/09/2026 | Serie C | @ Casarano | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 59/63 | 0 | 3/3 | — | 7,70 |
| 20/09/2026 | Serie C | vs Crotone | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 53/57 | 0 | 1/2 | — | 7,10 |
| 16/09/2026 | Serie C | @ Scafatese | H 0-0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/66 | 1 | 1/3 | — | 7,10 |
| 12/09/2026 | Serie C | vs Foggia | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 49/54 | 4 | 4/8 | — | 6,70 |
| 06/09/2026 | Serie C | @ Potenza | B 0-1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/28 | 2 | 2/6 | — | 6,30 |
| 30/08/2026 | Serie C | vs Catania FC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 48/59 | 0 | 1/5 | V | 6,40 |
| 25/08/2026 | Serie C | @ Altamura | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 52/56 | 0 | 0/1 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/11/2010 | 18 | 50 nghìn € |
| 11/05/2011 | 19 | 100 nghìn € |
| 10/01/2012 | 19 | 300 nghìn € |
| 07/06/2012 | 20 | 800 nghìn € |
| 01/03/2013 | 21 | 750 nghìn € |
| 10/07/2013 | 21 | 1,1 triệu € |
| 07/01/2014 | 21 | 1,0 triệu € |
| 04/09/2014 | 22 | 1,2 triệu € |
| 09/02/2015 | 23 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2015 | 23 | 750 nghìn € |
| 05/09/2015 | 23 | 800 nghìn € |
| 03/02/2016 | 23 | 800 nghìn € |
| 12/07/2016 | 24 | 800 nghìn € |
| 19/03/2017 | 25 | 1,2 triệu € |
| 14/06/2017 | 25 | 1,8 triệu € |
| 20/08/2017 | 25 | 1,8 triệu € |
| 07/11/2018 | 26 | 1,0 triệu € |
| 26/06/2019 | 27 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2019 | 27 | 2,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 1,7 triệu € |
| 14/10/2020 | 28 | 2,0 triệu € |
| 28/06/2021 | 29 | 1,9 triệu € |
| 14/10/2021 | 29 | 1,8 triệu € |
| 20/04/2022 | 30 | 1,5 triệu € |
| 06/11/2022 | 30 | 800 nghìn € |
| 28/05/2023 | 31 | 350 nghìn € |
| 19/12/2023 | 31 | 325 nghìn € |
| 28/05/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 18/12/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 18/06/2025 | 33 | 300 nghìn € |
| 16/12/2025 | 33 | 250 nghìn € |
| 18/06/2026 | 34 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2019; hiện tại 225 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ59
- Tư duy60
- Sức mạnh44
- Thể lực56
- Kỹ thuật65