
Cristian Arrieta là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Deportes Tolima.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
34Trận ra sân
28Đá chính
2.324Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/12Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 26 | 20 | 1.610 | 0 | 0 | 0 | 9 | 0 | 89% | 60% | 4 | 0 | 6,73 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 7 | 7 | 624 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 86% | 66% | 2 | 0 | 6,67 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.610 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/9
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/20
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 657/738 (89%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/9 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/45 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/29
- Cắt bóng
- 23
- Phá bóng
- 45
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 69/115 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 56 / 36
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 154
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 20
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/09/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 624 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 7/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 302/349 (86%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/17 (29%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/51 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 10
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 73
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/09/2026 | Primera A Colombia | @ Fortaleza F.C | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/18 | 0 | 1/1 | — | 6,10 |
| 21/09/2026 | Primera A Colombia | vs America de Cali | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 42/44 | 1 | 2/6 | — | 6,43 |
| 01/09/2026 | Primera A Colombia | vs Cucuta Deportivo | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 47/52 | 2 | 7/11 | V | 6,71 |
| 26/08/2026 | Copa Libertadores | @ Independiente del Valle | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/55 | 0 | 2/5 | — | 6,06 |
| 23/08/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Bucaramanga | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/61 | 1 | 3/4 | — | 6,88 |
| 09/08/2026 | Primera A Colombia | vs Internacional de Bogota | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/37 | 1 | 1/4 | — | 6,77 |
| 05/08/2026 | Primera A Colombia | vs Dep.Independiente Medellin | B 2-3 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/36 | 0 | 0/1 | — | 6,27 |
| 02/08/2026 | Primera A Colombia | @ Alianza Fútbol Club | T 2-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/15 | 0 | 1/2 | — | 6,20 |
| 26/07/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Junior Barranquilla | T 2-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 1/1 | — | 6,62 |
| 27/05/2026 | Copa Libertadores | @ Universitario De Deportes | H 0-0 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/50 | 3 | 6/9 | V | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/03/2016 | 20 | 200 nghìn € |
| 31/08/2016 | 20 | 250 nghìn € |
| 30/01/2017 | 21 | 375 nghìn € |
| 06/03/2018 | 22 | 450 nghìn € |
| 07/06/2018 | 22 | 450 nghìn € |
| 08/10/2018 | 22 | 400 nghìn € |
| 14/06/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 27/02/2020 | 24 | 650 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 525 nghìn € |
| 15/01/2021 | 25 | 800 nghìn € |
| 06/06/2021 | 25 | 900 nghìn € |
| 12/01/2022 | 26 | 750 nghìn € |
| 16/06/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 04/09/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 11/12/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 06/07/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 06/12/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 10/06/2024 | 28 | 450 nghìn € |
| 09/12/2024 | 28 | 550 nghìn € |
| 19/06/2025 | 29 | 450 nghìn € |
| 04/12/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 03/06/2026 | 30 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Deportivo Pasto | Deportes Tolima | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Deportes Tolima | Deportivo Pasto | Cho mượn | — |
| 20/01/2025 | Deportivo Pasto | Deportes Tolima | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | America de Cali | Deportivo Pasto | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Envigado FC | America de Cali | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Envigado FC U20 | Envigado FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật50
- Tư duy52
- Sức mạnh62
- Thể lực50