
Cristian Aracena là thủ môn 39 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Huracan Las Heras.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
14Trận ra sân
14Đá chính
1.260Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARFC | 2026 | — | 14 | 14 | 1.260 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARFC · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 1.260 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/04/2019 | 32 | 125 nghìn € |
| 16/02/2020 | 33 | 100 nghìn € |
| 21/12/2021 | 34 | 100 nghìn € |
| 04/07/2022 | 35 | 75 nghìn € |
| 15/12/2022 | 35 | 50 nghìn € |
| 16/07/2023 | 36 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/10/2025 | Huracan Las Heras | FADEP (Mendoza) | Chuyển nhượng | — |
| 15/02/2024 | Gutiérrez SC | Huracan Las Heras | Chuyển nhượng | — |
| 10/11/2023 | Almagro | Gutiérrez SC | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2022 | Independiente Rivadavia | Almagro | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2016 | Gutiérrez SC | Independiente Rivadavia | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2014 | CSD Guaymallen | Gutiérrez SC | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2013 | CD Godoy Cruz Antonio Tomba II | CSD Guaymallen | Chuyển nhượng | — |
| 01/06/2013 | CSD Guaymallen | CD Godoy Cruz Antonio Tomba II | Cho mượn | — |
| 01/08/2012 | CD Godoy Cruz Antonio Tomba II | CSD Guaymallen | Chuyển nhượng | — |
| 01/06/2012 | Gimnasia y Esgrima de Mendoza | CD Godoy Cruz Antonio Tomba II | Cho mượn | — |
| 01/07/2011 | CD Godoy Cruz Antonio Tomba II | Gimnasia y Esgrima de Mendoza | Chuyển nhượng | — |
| 01/06/2011 | Deportivo Maipu | CD Godoy Cruz Antonio Tomba II | Cho mượn | — |
| 01/01/2011 | CD Godoy Cruz Antonio Tomba II | Deportivo Maipu | Chuyển nhượng | — |
| 01/12/2010 | Atletico 9 de Julio | CD Godoy Cruz Antonio Tomba II | Cho mượn | — |
| 01/07/2010 | CD Godoy Cruz Antonio Tomba II | Atletico 9 de Julio | Chuyển nhượng | — |
| 01/06/2010 | Club Sportivo Italiano | CD Godoy Cruz Antonio Tomba II | Cho mượn | — |
| 01/01/2010 | CD Godoy Cruz Antonio Tomba II | Club Sportivo Italiano | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | Gimnasia y Esgrima de Mendoza | CD Godoy Cruz Antonio Tomba II | Cho mượn | — |
| 01/07/2007 | CD Godoy Cruz Antonio Tomba II | Gimnasia y Esgrima de Mendoza | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2005 | Godoy Cruz U20 | CD Godoy Cruz Antonio Tomba II | Chuyển nhượng | — |