
Cristian Alvarez
34Tuổi
174Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Cristian Alvarez là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Jaguares de Cordoba.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
33Trận ra sân
21Đá chính
1.600Phút
4Bàn thắng
5Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
400Phút/bàn
12/31Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,03Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 30 | 18 | 1.506 | 4 | 0 | 5 | 31 | 12 | 79% | 48% | 1 | 0 | 6,63 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 3 | 3 | 94 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 1.506 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 12/31
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 21
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 12/24
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/28
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/3
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 521/656 (79%)
- Chuyền quyết định
- 51
- Tạt bóng chính xác
- 27/81 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 37/81 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 65/133 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 56 / 55
- Bị tước bóng
- 19
- Mất quyền kiểm soát
- 261
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 28
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 94 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Primera A Colombia | @ Independiente Santa Fe | B 1-2 | 27 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5 | 16/21 | 0 | 1/1 | — | 7,01 |
| 18/10/2026 | Primera A Colombia | @ Millonarios | B 1-4 | 66 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 21/27 | 3 | 8/10 | — | 7,85 |
| 12/10/2026 | Primera A Colombia | vs Deportes Tolima | T 3-2 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 18/23 | 0 | 1/5 | — | 6,11 |
| 04/10/2026 | Primera A Colombia | @ Aguilas Doradas | B 0-2 | 59 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 17/22 | 1 | 1/5 | — | 6,16 |
| 28/09/2026 | Primera A Colombia | vs Alianza Fútbol Club | B 1-2 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/17 | 1 | 2/2 | — | 6,08 |
| 23/09/2026 | Primera A Colombia | @ Dep.Independiente Medellin | B 1-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 0/1 | — | 5,96 |
| 12/09/2026 | Primera A Colombia | vs Fortaleza F.C | H 2-2 | 57 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 16/23 | 1 | 5/8 | — | 6,00 |
| 06/09/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Junior Barranquilla | H 3-3 | 69 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 17/26 | 0 | 4/8 | — | 6,68 |
| 30/08/2026 | Primera A Colombia | vs America de Cali | H 2-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 1 | 1/4 | — | 5,97 |
| 22/08/2026 | Primera A Colombia | vs Boyaca Chico | T 1-0 | 79 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6 | 23/28 | 0 | 1/5 | — | 7,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/06/2013 | 20 | 120 nghìn € |
| 10/01/2016 | 23 | 200 nghìn € |
| 14/06/2019 | 26 | 600 nghìn € |
| 20/06/2019 | 26 | 750 nghìn € |
| 27/02/2020 | 27 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 600 nghìn € |
| 19/05/2021 | 28 | 475 nghìn € |
| 27/10/2021 | 29 | 475 nghìn € |
| 09/06/2022 | 29 | 500 nghìn € |
| 22/11/2022 | 30 | 525 nghìn € |
| 09/04/2023 | 30 | 500 nghìn € |
| 20/07/2023 | 30 | 500 nghìn € |
| 26/06/2024 | 31 | 400 nghìn € |
| 15/12/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 20/05/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 15/12/2025 | 33 | 250 nghìn € |
| 03/06/2026 | 33 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Cucuta Deportivo | Jaguares de Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2024 | Oriente Petrolero | Cucuta Deportivo | Hết hạn mượn | — |
| 01/01/2023 | Nacional Potosi | Oriente Petrolero | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | EM Deportivo Binacional | Nacional Potosi | Hết hạn mượn | — |
| 31/12/2020 | Deportivo Pasto | EM Deportivo Binacional | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | America de Cali | Deportivo Pasto | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Villa Dalmine | America de Cali | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2018 | Cucuta Deportivo | Villa Dalmine | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2016 | CA Boca Juniors II | Cucuta Deportivo | Hết hạn mượn | — |
| 29/06/2016 | Palestino | CA Boca Juniors II | Cho mượn | — |
| 30/06/2015 | CA Boca Juniors II | Palestino | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | CSD Antofagasta | CA Boca Juniors II | Cho mượn | — |
| 29/08/2014 | CA Boca Juniors II | CSD Antofagasta | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | All Boys | CA Boca Juniors II | Cho mượn | — |
| 30/06/2013 | CA Boca Juniors II | All Boys | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Boca Juniors U20 | CA Boca Juniors II | Chuyển nhượng | — |