Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cristhian Vargas Reyes

Deportivo Union ComercioTiền đạoPER
31Tuổi
174Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Cristhian Vargas Reyes là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Deportivo Union Comercio.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

16Trận ra sân
9Đá chính
275Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Peruvian Liga 22026—15818500000——10—
Copa de la Liga2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Peruvian Liga 2 · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 185 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/06/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2021: 225 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: —2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 125 nghìn €20152026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/03/20151950 nghìn €
28/09/201520100 nghìn €
16/06/201621100 nghìn €
12/12/201621100 nghìn €
03/01/202125225 nghìn €
19/05/202125250 nghìn €
21/11/202126250 nghìn €
31/05/202226275 nghìn €
21/11/202227300 nghìn €
01/06/202327300 nghìn €
19/11/202328250 nghìn €
27/05/202428225 nghìn €
06/11/202429175 nghìn €
27/02/202529—
31/03/202529150 nghìn €
17/06/202530150 nghìn €
12/10/202530125 nghìn €
04/05/202630125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/01/2025AD TarmaDeportivo Union ComercioChuyển nhượng—
31/12/2023Deportivo Union ComercioAD TarmaChuyển nhượng—
31/12/2022AD TarmaDeportivo Union ComercioChuyển nhượng—
31/12/2021Alianza Atletico SullanaAD TarmaChuyển nhượng—
10/02/2018Atletico GrauAlianza Atletico SullanaHết hạn mượn—
31/12/2016Alianza Atletico SullanaAtletico GrauHết hạn mượn—
31/12/2014Alianza Atlético Sullana IIAlianza Atletico SullanaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com