
Cristhian Solano
28Tuổi
186Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Cristhian Solano là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Club Leones del Norte.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
32Trận ra sân
24Đá chính
1.970Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
492Phút/bàn
17/57Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 32 | 24 | 1.970 | 4 | 1 | 2 | 57 | 17 | 79% | 48% | 4 | 0 | 6,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 32 trận ra sân, 1.970 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 17/57
- Sút trong vòng cấm
- 37
- Sút ngoài vòng cấm
- 20
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 26/55
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/43
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/7/7
- Việt vị
- 10
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 516/647 (79%)
- Chuyền quyết định
- 37
- Tạt bóng chính xác
- 14/47 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 26/44 (59%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/38
- Cắt bóng
- 22
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 133/273 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 26 / 25
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 107 / 115
- Bị tước bóng
- 27
- Mất quyền kiểm soát
- 317
- Phạm lỗi
- 38
- Bị phạm lỗi
- 43
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | LigaPro Ecuador | vs Club Sport Emelec | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 15/19 | 1 | 3/9 | — | 6,35 |
| 10/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ Libertad Loja | B 0-3 | 65 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 23/25 | 1 | 4/8 | — | 6,29 |
| 20/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Guayaquil City | H 1-1 | 95 | 0 | 0 | 6 | 1 | 2 | 25/30 | 3 | 7/11 | — | 6,14 |
| 14/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Tecnico Universitario | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 | 30/36 | 2 | 5/13 | — | 6,63 |
| 08/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Mushuc Runa | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 32/44 | 4 | 8/17 | — | 7,37 |
| 04/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Orense SC | T 1-0 | 79 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 25/30 | 2 | 4/10 | — | 7,97 |
| 31/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Club Sport Emelec | B 1-2 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 19/22 | 4 | 5/10 | — | 6,77 |
| 22/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Independiente del Valle | B 2-3 | 86 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 18/26 | 1 | 8/13 | — | 7,45 |
| 16/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Manta FC | T 2-0 | 22 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 8/8 | 0 | 1/3 | — | 6,94 |
| 09/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Sociedad Deportiva Aucas | B 0-3 | 58 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 16/19 | 0 | 5/6 | — | 6,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/12/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 31/12/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 19/06/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 29/12/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 19/04/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 13/07/2023 | 24 | 450 nghìn € |
| 04/12/2023 | 24 | 600 nghìn € |
| 05/06/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 15/12/2024 | 25 | 800 nghìn € |
| 15/06/2025 | 26 | 800 nghìn € |
| 28/09/2025 | 26 | 600 nghìn € |
| 21/12/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 30/03/2026 | 27 | 350 nghìn € |
| 02/06/2026 | 27 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật53
- Tư duy49
- Sức mạnh42
- Thể lực39