
Crispin McLean là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Fleetwood Town.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
2Đá chính
317Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 168 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 82% | 43% | 0 | 0 | 6,44 |
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 6 | 0 | 149 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 85% | 43% | 0 | 0 | 6,69 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 168 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/46 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/7 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/23 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 149 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 67/78 (85%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 5/22 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/7 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/30 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 11
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Cheltenham Town | B 2-4 | 45 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 23/25 | 1 | 2/9 | — | 6,58 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Rotherham United | T 2-0 | 13 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3/6 | 0 | 2/4 | — | 7,06 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Barnet | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Sheffield United | T 1-0 | 79 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 15/19 | 1 | 3/6 | — | 6,26 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Newport County | H 1-1 | 33 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/12 | 0 | 3/6 | — | 6,29 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Shrewsbury Town | T 2-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 10/11 | 1 | 4/9 | — | 7,01 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Oldham Athletic | H 1-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/13 | 0 | 1/1 | — | 6,28 |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Grimsby Town | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Shrewsbury Town | T 4-0 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/25 | 2 | 6/14 | — | 6,25 |
| 22/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Gillingham | H 0-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 8/11 | 0 | 1/1 | — | 6,94 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/08/2026 | Fleetwood Town U21 | Fleetwood Town | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Curzon Ashton FC | Fleetwood Town U21 | Cho mượn | — |
| 01/07/2025 | Fleetwood Town U21 | Curzon Ashton FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Fleetwood Town U18 | Fleetwood Town U21 | Chuyển nhượng | — |