Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Creichel Perez

LD AlajuelenseTiền vệCRC
21Tuổi
174Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Creichel Perez là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch CRC, hiện khoác áo LD Alajuelense.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

17Trận ra sân
8Đá chính
816Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
2,34Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Costa Rica Primera Division2026-2027—10441300000——10—
Cúp Trung Mỹ2026—411570005186%50%106,72
Cúp C1 CONCACAF2026—221560000084%55%106,47
Supercopa de Costa Rica2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Costa Rica Primera Division · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 413 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Trung Mỹ · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 157 phút · điểm TB 6,72

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
63/73 (86%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
3
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/14 (50%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 156 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/33 (84%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/9 (55%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Supercopa de Costa Rica · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Creichel Perez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/09/2026Cúp Trung Mỹvs MarathonT 3-1240021013/1501/3—6,60
11/09/2026Cúp Trung Mỹ@ MarathonH 2-2dự bị00000—0———
27/08/2026Cúp Trung Mỹvs Plaza AmadorT 3-1680020120/2402/4V6,47
21/08/2026Cúp Trung Mỹ@ Luis Angel FirpoB 0-1450000122/2602/3—6,88
05/08/2026Cúp Trung Mỹ@ DiriangenT 3-1dự bị00000—0———
30/07/2026Cúp Trung Mỹvs Xelaju MCT 1-020001008/802/4—6,92
18/03/2026Cúp C1 CONCACAFvs Los Angeles FCB 1-2750000114/1713/4V6,15
19/11/2025Vòng loại World Cup CONCACAFvs HondurasH 0-0dự bị00000—0———
14/11/2025Vòng loại World Cup CONCACAF@ HaitiB 0-1180000119/1900/1—6,36
14/10/2025Vòng loại World Cup CONCACAFvs NicaraguaT 4-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 100 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 375 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 450 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/06/202318100 nghìn €
13/03/202419125 nghìn €
13/06/202419175 nghìn €
19/12/202420350 nghìn €
11/06/202520375 nghìn €
29/12/202521600 nghìn €
28/05/202621450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 450 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy68
  • Sức mạnh36
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com