Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Craig Slater

Forfar Athletic FCTiền vệSCO
32Tuổi
178Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
—Giá trị

Craig Slater là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Forfar Athletic FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
7Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
5,60Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Scottish League Two2026-2027—10700000——005,60

Chỉ số chi tiết từng giải

Scottish League Two · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 7 phút · điểm TB 5,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Craig Slater · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Scottish League Two@ Kelty HeartsB 1-2700000—0——5,60
09/05/2026Scottish League Two@ Hamilton Academical F.C.B 1-27100000—0——6,10
06/05/2026Scottish League Twovs Hamilton Academical F.C.B 1-39000100—0—V5,66
02/05/2026Scottish League Two@ Annan Athletic FCH 1-16200000—0——6,25
25/04/2026Scottish League Twovs Edinburgh CityT 4-09010220—0——8,20
18/04/2026Scottish League Two@ StranraerT 1-09001100—0—V7,23
11/04/2026Scottish League Twovs East KilbrideT 1-09001100—0——7,26
04/04/2026Scottish League Twovs Elgin CityT 2-19000000—0—V6,05
28/03/2026Scottish League Two@ DumbartonH 2-22300100—0——6,16

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 100 nghìn €2014: 175 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: —2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: —20142024
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/02/201419100 nghìn €
07/10/201420175 nghìn €
06/12/201521300 nghìn €
04/08/201622300 nghìn €
24/01/201823250 nghìn €
02/01/201924250 nghìn €
22/06/201925250 nghìn €
04/02/202025150 nghìn €
28/09/202127—
04/12/20232950 nghìn €
20/06/20243050 nghìn €
26/09/202430—

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2016; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy57
  • Sức mạnh39
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com