
Craig Sibbald là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Falkirk.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
5Đá chính
472Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 298 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,23 |
| Ngoại hạng Scotland | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 174 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 78% | 53% | 0 | 0 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 298 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Ngoại hạng Scotland · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 174 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 78/100 (78%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/15 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/15 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Dundee F.C. | B 1-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/4 | 0 | — | — | 5,99 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ St Johnstone F.C. | H 1-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | — | — | 6,43 |
| 16/09/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs Heart of Midlothian F.C. | T 2-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/6 | 0 | 1/1 | — | 6,57 |
| 09/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Motherwell F.C. | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/28 | 1 | 3/6 | — | 6,68 |
| 01/08/2026 | Ngoại hạng Scotland | vs St Mirren F.C. | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 45/55 | 3 | 4/8 | — | 6,21 |
| 25/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Stranraer | T 3-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 22/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Alloa Athletic | H 1-1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,05 |
| 15/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | vs Ayr United | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,88 |
| 11/07/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Edinburgh City | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ St Mirren F.C. | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 48/55 | 3 | 5/5 | — | 6,78 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/08/2011 | 16 | 25 nghìn € |
| 01/02/2012 | 16 | 200 nghìn € |
| 25/07/2012 | 17 | 225 nghìn € |
| 07/10/2013 | 18 | 225 nghìn € |
| 05/10/2014 | 19 | 225 nghìn € |
| 22/11/2015 | 20 | 350 nghìn € |
| 06/11/2016 | 21 | 350 nghìn € |
| 24/01/2018 | 22 | 325 nghìn € |
| 07/08/2018 | 23 | 325 nghìn € |
| 02/01/2019 | 23 | 300 nghìn € |
| 19/08/2019 | 24 | 375 nghìn € |
| 04/02/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 17/01/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 27/06/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 30/12/2021 | 26 | 350 nghìn € |
| 26/06/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 12/12/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 21/03/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 25/06/2023 | 28 | 375 nghìn € |
| 04/12/2023 | 28 | 350 nghìn € |
| 20/06/2024 | 29 | 350 nghìn € |
| 02/12/2024 | 29 | 350 nghìn € |
| 16/06/2025 | 30 | 350 nghìn € |
| 09/12/2025 | 30 | 350 nghìn € |
| 04/03/2026 | 30 | 300 nghìn € |
| 19/05/2026 | 31 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Dundee United | Falkirk | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2022 | Livingston F.C. | Dundee United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Falkirk | Livingston F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Falkirk FC U17 | Falkirk | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật49
- Tư duy49
- Sức mạnh56
- Thể lực52