
Craig Noone là tiền đạo 38 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Warrington Town AFC.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/10/2008 | 20 | 50 nghìn € |
| 05/01/2009 | 21 | 750 nghìn € |
| 02/02/2011 | 23 | 500 nghìn € |
| 21/06/2012 | 24 | 750 nghìn € |
| 08/09/2012 | 24 | 1,2 triệu € |
| 01/03/2013 | 25 | 2,0 triệu € |
| 10/07/2013 | 25 | 2,5 triệu € |
| 14/01/2014 | 26 | 2,0 triệu € |
| 23/02/2015 | 27 | 2,0 triệu € |
| 23/09/2015 | 27 | 2,0 triệu € |
| 31/08/2016 | 28 | 2,0 triệu € |
| 26/02/2017 | 29 | 2,0 triệu € |
| 17/09/2017 | 29 | 1,5 triệu € |
| 26/02/2018 | 30 | 1,0 triệu € |
| 23/09/2018 | 30 | 1,0 triệu € |
| 27/06/2019 | 31 | 750 nghìn € |
| 10/09/2019 | 31 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 32 | 600 nghìn € |
| 07/10/2020 | 32 | 550 nghìn € |
| 29/03/2021 | 33 | 450 nghìn € |
| 30/09/2021 | 33 | 400 nghìn € |
| 05/05/2022 | 34 | 350 nghìn € |
| 04/04/2023 | 35 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2013; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/01/2025 | — | Warrington Town AFC | Chuyển nhượng | — |
| 26/10/2023 | Free player | — | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Macarthur FC | Free player | Trở lại | — |
| 09/07/2021 | Melbourne City | Macarthur FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Bolton Wanderers | Melbourne City | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2017 | Cardiff City | Bolton Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2012 | Brighton Hove Albion | Cardiff City | Hết hạn mượn 1.26M € | 1,3 triệu € |
| 31/12/2010 | Plymouth Argyle | Brighton Hove Albion | Hết hạn mượn 0.36M € | 360 nghìn € |
| 31/10/2009 | Exeter City | Plymouth Argyle | Cho mượn | — |
| 09/09/2009 | Plymouth Argyle | Exeter City | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2008 | Southport FC | Plymouth Argyle | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 30/06/2008 | Burscough FC | Southport FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Skelmersdale United | Burscough FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Tư duy62
- Sức mạnh42
- Thể lực51
- Kỹ thuật64