
Craig McGuffie là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo East Kilbride.
Tiểu sử Craig McGuffie
Craig McGuffie, 28 tuổi, là tiền vệ người Scotland và hiện thi đấu cho East Kilbride. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ghi 9 bàn và có 2 kiến tạo sau 20 trận ra sân, tổng 1438 phút thi đấu. Điểm trung bình mùa này là 6,46, và cầu thủ có 4 bàn trong Scottish League One. Giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 250 nghìn € (2021), còn chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2026 từ Peterhead đến East Kilbride FC.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
21Trận ra sân
17Đá chính
1.528Phút
9Bàn thắng
2Kiến tạo
0,53Bàn/90 phút
169Phút/bàn
13/34Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish League One | 2026-2027 | — | 11 | 7 | 680 | 4 | 1 | 2 | 10 | 5 | — | — | 1 | 0 | 6,11 |
| Scottish Bells Challenge Cup | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 504 | 3 | 0 | 0 | 18 | 6 | — | — | 2 | 0 | 7,17 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 344 | 2 | 2 | 0 | 6 | 2 | — | — | 1 | 0 | 6,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish League One · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 680 phút · điểm TB 6,11
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/10
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 504 phút · điểm TB 7,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/18
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 344 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish League One | vs Montrose | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,05 |
| 14/10/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Kelty Hearts | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | V | 7,67 |
| 10/10/2026 | Scottish League One | vs Airdrie United | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,85 |
| 03/10/2026 | Scottish League One | @ East Fife | T 3-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Stranraer | B 3-4 | 90 | 1 | 0 | 5 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,26 |
| 23/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Celtic B | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | V | 6,71 |
| 19/09/2026 | Scottish League One | @ Alloa Athletic | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,56 |
| 12/09/2026 | Scottish League One | vs Peterhead | T 3-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,85 |
| 09/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Bonnyrigg Rose | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,83 |
| 05/09/2026 | Scottish League One | vs Hamilton Academical F.C. | B 0-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/11/2016 | 18 | 25 nghìn € |
| 13/01/2018 | 20 | — |
| 02/01/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 22/06/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 04/02/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 20/07/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 17/01/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 02/06/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 28/09/2021 | 23 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Peterhead | East Kilbride FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Dumbarton | Peterhead | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Queen of South | Dumbarton | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Falkirk | Queen of South | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Greenock Morton | Falkirk | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2020 | Ayr United | Greenock Morton | Chuyển nhượng | — |
| 18/05/2019 | Raith Rovers | Ayr United | Cho mượn | — |
| 23/01/2019 | Ayr United | Raith Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 29/04/2016 | Glenafton Athletic FC | Ayr United | Cho mượn | — |
| 31/07/2015 | Ayr United | Glenafton Athletic FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Ayr United FC U20 | Ayr United | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2015 | Glenafton Athletic FC | Ayr United FC U20 | Cho mượn | — |
| 31/12/2014 | Ayr United FC U20 | Glenafton Athletic FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Ayr United FC U17 | Ayr United FC U20 | Chuyển nhượng | — |