Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Craig MacGillivray

Milton Keynes DonsThủ mônSCO
33Tuổi
188Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Craig MacGillivray là thủ môn 33 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Milton Keynes Dons.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
23Cứu thua
58%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Ba Anh2026-2027—55450212858%50%006,72
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—119020056%100%005,98

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,72

Thủ môn

Cứu thua
21
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
8/8
Bắt bóng bổng tốt
6

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
99/168 (58%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
33/101 (32%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
71
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,98

Thủ môn

Cứu thua
2
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/37 (56%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
13/29 (44%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Craig MacGillivray · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/09/2026Hạng Ba Anh@ AFC WimbledonH 0-0dự bị000—0———
12/09/2026Hạng Ba Anhvs Peterborough UnitedH 1-1dự bị000—0———
05/09/2026Hạng Ba Anh@ Wycombe WanderersH 3-39040023/390——6,22
03/09/2026Hạng Ba Anh@ Wigan AthleticB 1-39021222/300——5,55
29/08/2026Hạng Ba Anhvs Leicester CityH 0-09071017/3001/1—8,66
22/08/2026Hạng Ba Anhvs Huddersfield TownH 1-19060225/3900/1—7,52
15/08/2026Hạng Ba Anh@ Oxford UnitedH 2-29020212/300——5,66
08/08/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Norwich CityB 1-49020221/3702/2—5,98
22/07/2026Giao hữu CLB@ Tottenham HotspurB 0-18131121/270——7,05
02/05/2026Hạng Tư Anh@ Fleetwood TownH 1-19020118/370——6,14

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20142026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/10/20142150 nghìn €
26/02/20152250 nghìn €
29/05/20162350 nghìn €
28/07/202229350 nghìn €
04/04/202330350 nghìn €
08/06/202330300 nghìn €
28/12/202330275 nghìn €
26/06/202431225 nghìn €
29/12/202431150 nghìn €
29/06/202532125 nghìn €
25/11/202532100 nghìn €
14/05/202633100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/05/2024Stevenage BoroughMilton Keynes DonsCho mượn—
17/01/2024Milton Keynes DonsStevenage BoroughChuyển nhượng—
30/06/2023BurtonMilton Keynes DonsChuyển nhượng—
12/01/2023Charlton AthleticBurtonHết hạn mượn—
30/06/2021PortsmouthCharlton AthleticChuyển nhượng—
30/06/2018Shrewsbury TownPortsmouthChuyển nhượng—
04/07/2017WalsallShrewsbury TownChuyển nhượng—
30/06/2014Harrogate TownWalsallHết hạn mượn—
30/09/2012Harrogate RailwayHarrogate TownCho mượn—
31/08/2012Harrogate TownHarrogate RailwayChuyển nhượng—
31/07/2012Stalybridge CelticHarrogate TownChuyển nhượng—
30/06/2011Harrogate RailwayStalybridge CelticChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực52
  • Chỉ số 153
  • Chỉ số 258
  • Chỉ số 460
  • Chỉ số 350
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com