Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Craig hepburn

PeterheadThủ mônSCO
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Craig hepburn là thủ môn 21 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Peterhead.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
10Cứu thua
1/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Scottish League One2026-2027—44360400——106,14
Scottish Bells Challenge Cup2026-2027—22180600——007,06
Cúp Liên đoàn Scotland2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Scottish League One · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,14

Thủ môn

Cứu thua
4
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,06

Thủ môn

Cứu thua
6
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Craig hepburn · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Scottish League Onevs Cove RangersT 2-090000—0—V6,60
14/10/2026Scottish Bells Challenge Cupvs Glasgow Rangers U21T 1-090500—0——7,80
10/10/2026Scottish League Onevs Queen of SouthB 0-190100—0——6,32
03/10/2026Scottish League One@ Hamilton Academical F.C.B 1-290100—0——5,72
26/09/2026Scottish Bells Challenge Cupvs Elgin CityB 0-190100—0——6,32
19/09/2026Scottish League Onevs Airdrie UnitedB 1-290200—0——5,94
22/07/2026Cúp Liên đoàn Scotland@ InvernessB 0-1dự bị000—0———
25/04/2026Scottish League Two@ DumbartonT 1-090000—0——6,80
18/04/2026Scottish League Twovs Edinburgh CityT 4-090200—0——6,74
11/04/2026Scottish League Two@ Forfar Athletic FCB 0-190400—0——7,10

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/09/2026St Johnstone F.C.PeterheadChuyển nhượng—
30/05/2026East Kilbride FCSt Johnstone F.C.Cho mượn—
05/01/2026St Johnstone F.C.East Kilbride FCChuyển nhượng—
03/01/2026Brechin CitySt Johnstone F.C.Cho mượn—
17/07/2025St Johnstone F.C.Brechin CityChuyển nhượng—
30/06/2025St. Johnstone FC BSt Johnstone F.C.Chuyển nhượng—
30/12/2024Bonnyrigg RoseSt. Johnstone FC BCho mượn—
12/12/2024St. Johnstone FC BBonnyrigg RoseChuyển nhượng—
30/05/2024CowdenbeathSt. Johnstone FC BCho mượn—
30/06/2023St. Johnstone FC BCowdenbeathChuyển nhượng—
30/05/2023Luncarty FCSt. Johnstone FC BCho mượn—
24/07/2022St. Johnstone FC BLuncarty FCChuyển nhượng—
30/06/2022St. Johnstone FC U18St. Johnstone FC BChuyển nhượng—
30/06/2020St. Johnstone FC YouthSt. Johnstone FC U18Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com