
Craig Gardner
Tiền vệENG
39Tuổi
176Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
—Giá trị
Craig Gardner là tiền vệ 39 tuổi quốc tịch ENG.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/01/2006 | 19 | 50 nghìn € |
| 16/04/2006 | 19 | 100 nghìn € |
| 08/05/2007 | 20 | 400 nghìn € |
| 20/01/2008 | 21 | 2,2 triệu € |
| 03/07/2008 | 21 | 2,5 triệu € |
| 22/02/2009 | 22 | 2,6 triệu € |
| 25/06/2009 | 22 | 2,8 triệu € |
| 23/01/2010 | 23 | 2,0 triệu € |
| 12/08/2010 | 23 | 2,5 triệu € |
| 31/01/2011 | 24 | 4,0 triệu € |
| 07/08/2011 | 24 | 5,5 triệu € |
| 05/02/2012 | 25 | 6,5 triệu € |
| 23/06/2012 | 25 | 6,0 triệu € |
| 27/01/2013 | 26 | 7,5 triệu € |
| 01/07/2013 | 26 | 7,0 triệu € |
| 14/01/2014 | 27 | 4,5 triệu € |
| 11/08/2014 | 27 | 3,0 triệu € |
| 11/02/2015 | 28 | 3,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 28 | 3,0 triệu € |
| 08/02/2016 | 29 | 3,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 29 | 3,5 triệu € |
| 26/02/2017 | 30 | 3,5 triệu € |
| 17/09/2017 | 30 | 2,5 triệu € |
| 26/02/2018 | 31 | 2,0 triệu € |
| 23/09/2018 | 31 | 1,5 triệu € |
| 27/06/2019 | 32 | 1,0 triệu € |
| 26/02/2020 | 33 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 33 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,5 triệu € vào năm 2013; hiện tại —.