
Craig Clay
Tiền vệENG
34Tuổi
180Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
—Giá trị
Craig Clay là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch ENG.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/2026 | Scottish League One | @ Peterhead | T 2-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 25/04/2026 | Scottish League One | vs Cove Rangers | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Scottish League One | vs Montrose | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 04/04/2026 | Scottish League One | vs Queen of South | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 28/03/2026 | Scottish League One | @ Hamilton Academical F.C. | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 21/03/2026 | Scottish League One | @ Stenhousemuir | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,93 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/04/2010 | 17 | 25 nghìn € |
| 12/06/2012 | 20 | 50 nghìn € |
| 13/02/2017 | 24 | 250 nghìn € |
| 05/04/2023 | 30 | 175 nghìn € |
| 22/06/2023 | 31 | 175 nghìn € |
| 28/12/2023 | 31 | 125 nghìn € |
| 26/06/2024 | 32 | 100 nghìn € |
| 02/12/2024 | 32 | 75 nghìn € |
| 16/06/2025 | 33 | 75 nghìn € |
| 15/09/2025 | 0 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2017; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Kelty Hearts | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2025 | Dunfermline Athletic | Kelty Hearts | Chuyển nhượng | — |
| 19/09/2024 | Free Player | Dunfermline Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Sutton United | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2023 | Leyton Orient | Sutton United | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2017 | Motherwell F.C. | Leyton Orient | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2016 | Grimsby Town | Motherwell F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2014 | Worksop Town | Grimsby Town | Chuyển nhượng | — |
| 20/03/2014 | Halifax Town | Worksop Town | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2014 | York City | Halifax Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Chesterfield | York City | Chuyển nhượng | — |
| 03/03/2012 | Alfreton Town | Chesterfield | Cho mượn | — |
| 19/01/2012 | Chesterfield | Alfreton Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2010 | Barrow | Chesterfield | Cho mượn | — |
| 27/10/2010 | Chesterfield | Barrow | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Chesterfield FC U18 | Chesterfield | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật45
- Tư duy50
- Sức mạnh45
- Thể lực40