
Craig Beattie
Tiền đạoSCO
42Tuổi
183Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
—Giá trị
Craig Beattie là tiền đạo 42 tuổi quốc tịch SCO.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/10/2004 | 20 | 750 nghìn € |
| 26/01/2005 | 21 | 800 nghìn € |
| 16/09/2005 | 21 | 2,2 triệu € |
| 24/06/2009 | 25 | 2,0 triệu € |
| 23/10/2010 | 26 | 1,2 triệu € |
| 03/09/2011 | 27 | 1,0 triệu € |
| 22/07/2012 | 28 | 1,0 triệu € |
| 13/02/2013 | 29 | 400 nghìn € |
| 07/10/2013 | 29 | 300 nghìn € |
| 07/10/2014 | 30 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2005; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2022 | Stedfast AFC | Retired | Tự do | — |
| 29/07/2019 | Free Player | Stedfast AFC | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2019 | Elgin City | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2018 | Edinburgh City | Elgin City | Chuyển nhượng Free | — |
| 26/07/2016 | Stirling Albion | Edinburgh City | Chuyển nhượng Free | — |
| 22/07/2015 | Ayr United | Stirling Albion | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/08/2014 | Zebbug Rangers | Ayr United | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2014 | Dundee F.C. | Zebbug Rangers | Chuyển nhượng Free | — |
| 10/09/2013 | Free Player | Dundee F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Barnet | Free Player | Trở lại | — |
| 10/02/2013 | St Johnstone F.C. | Barnet | Chuyển nhượng Free | — |
| 11/08/2012 | Heart of Midlothian F.C. | St Johnstone F.C. | Chuyển nhượng Free | — |
| 22/02/2012 | Swansea City | Heart of Midlothian F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2012 | Watford | Swansea City | Cho mượn | — |
| 23/10/2011 | Swansea City | Watford | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2009 | West Bromwich Albion | Swansea City | Hết hạn mượn 2.1M € | 2,1 triệu € |
| 30/05/2009 | Sheffield United | West Bromwich Albion | Cho mượn | — |
| 19/02/2009 | West Bromwich Albion | Sheffield United | Chuyển nhượng | — |
| 09/12/2008 | Crystal Palace | West Bromwich Albion | Cho mượn | — |
| 25/09/2008 | West Bromwich Albion | Crystal Palace | Chuyển nhượng | — |