
Courtney Senior là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Braintree Town.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
80Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ENL Cup | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 84% | 50% | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
ENL Cup · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 80 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/39 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/10 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 5
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | ENL Cup | vs West Ham United U21 | B 2-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 26/29 | 2 | 2/6 | — | — |
| 09/09/2026 | ENL Cup | vs Fulham U21 | T 2-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | — |
| 19/08/2026 | ENL Cup | vs Ipswich U21 | H 1-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 1 | 2/3 | — | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | Farnborough Town | Braintree Town | Chuyển nhượng | — |
| 18/02/2026 | Free player | Farnborough Town | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2025 | Free player | Maldon & Tiptree FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Rochdale | Free player | Trở lại | — |
| 30/05/2025 | Chorley FC | Rochdale | Cho mượn | — |
| 27/03/2025 | Rochdale | Chorley FC | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2025 | Chorley FC | Rochdale | Cho mượn | — |
| 05/12/2024 | Rochdale | Chorley FC | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2024 | Barnet | Rochdale | Chuyển nhượng | — |
| 25/02/2024 | Hartlepool United | Barnet | Cho mượn | — |
| 25/01/2024 | Barnet | Hartlepool United | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2024 | Yeovil Town | Barnet | Cho mượn | — |
| 21/12/2023 | Barnet | Yeovil Town | Chuyển nhượng | — |
| 17/02/2023 | AFC Wimbledon | Barnet | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2022 | Free player | AFC Wimbledon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Newport County | Free player | Trở lại | — |
| 05/07/2021 | Colchester United | Newport County | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Brentford U21 | Colchester United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Brentford U18 | Brentford U21 | Chuyển nhượng | — |
| 10/02/2015 | Wycombe Wanderers | Brentford U18 | Cho mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Tư duy53
- Sức mạnh47
- Thể lực42
- Kỹ thuật50