
Couhaib Driouech là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo RC Celta.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
2Đá chính
236Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 152 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 75% | 52% | 1 | 0 | 6,39 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 82% | 35% | 0 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 152 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 42/56 (75%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/17 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 84 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/34 (82%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/14 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga | vs Deportivo Alavés | T 2-1 | 70 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 14/20 | 1 | 4/6 | — | 6,38 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Juventus | B 1-2 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/12 | 0 | 3/5 | — | 6,86 |
| 11/10/2026 | La Liga | @ Elche CF | H 0-0 | 19 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/2 | — | 6,34 |
| 19/09/2026 | La Liga | vs Racing Santander | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Omonia Nicosia FC | B 0-1 | 56 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 18/22 | 1 | 2/9 | — | 6,30 |
| 13/09/2026 | La Liga | vs Malaga | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | — | — | 6,24 |
| 08/09/2026 | La Liga | @ Getafe | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 8/11 | 1 | 1/3 | — | 6,86 |
| 04/09/2026 | La Liga | @ Real Sociedad | H 0-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 3 | 4/6 | V | 6,11 |
| 29/07/2026 | Giao hữu CLB | vs FC Eindhoven | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 24/33 | 1 | 5/10 | — | 6,26 |
| 25/07/2026 | Giao hữu CLB | vs Villarreal CF | B 1-3 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | — | — | 6,26 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/10/2020 | 18 | 100 nghìn € |
| 05/01/2021 | 18 | 200 nghìn € |
| 11/10/2021 | 19 | 175 nghìn € |
| 11/01/2022 | 19 | 225 nghìn € |
| 22/06/2022 | 20 | 225 nghìn € |
| 13/09/2022 | 20 | 400 nghìn € |
| 10/11/2022 | 20 | 450 nghìn € |
| 22/06/2023 | 21 | 650 nghìn € |
| 16/10/2023 | 21 | 900 nghìn € |
| 14/12/2023 | 21 | 1,3 triệu € |
| 17/03/2024 | 21 | 3,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 22 | 4,0 triệu € |
| 13/10/2024 | 22 | 5,0 triệu € |
| 16/12/2024 | 22 | 5,0 triệu € |
| 27/05/2025 | 23 | 4,0 triệu € |
| 01/12/2025 | 23 | 6,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 24 | 7,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 7,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/08/2026 | PSV Eindhoven | RC Celta | Hết hạn mượn 7M € | 7,0 triệu € |
| 06/07/2024 | Excelsior SBV | PSV Eindhoven | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 30/08/2021 | SC Heerenveen | Excelsior SBV | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Heerenveen SC U19 | SC Heerenveen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | sc Heerenveen U17 | Heerenveen SC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Heerenveense Boys Youth | sc Heerenveen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | IJVV Stormvogels Youth | Heerenveense Boys Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật62
- Tư duy64
- Sức mạnh35
- Thể lực43