Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cosmin Matei

35Tuổi
175Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Cosmin Matei là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Sepsi OSK Sfantul Gheorghe.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
233Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
233Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,33Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Romania2026-2027—332331004189%38%107,33

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Romania · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 233 phút · điểm TB 7,33

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
138/155 (89%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
2/9 (22%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/26 (38%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 12
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
29
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/08/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Cosmin Matei · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
02/08/2026SuperLiga Romania@ Corvinul HunedoaraH 1-1851041261/6502/7V8,20
26/07/2026SuperLiga Romaniavs FC Universitatea ClujT 1-0900000157/6524/12—6,74
21/07/2026SuperLiga Romania@ FC Rapid 1923B 0-1580000220/2514/7—7,05

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 600 nghìn €2011: 550 nghìn €2012: 600 nghìn €2012: 1,3 triệu €2013: 1,5 triệu €2013: 1,5 triệu €2014: 1,3 triệu €2014: 2,0 triệu €2014: 1,8 triệu €2015: 1,0 triệu €2015: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2016: 800 nghìn €2017: 700 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20112026
Bảng số liệu (37 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/01/201119600 nghìn €
23/12/201120550 nghìn €
31/03/201220600 nghìn €
11/12/2012211,3 triệu €
01/05/2013211,5 triệu €
29/12/2013221,5 triệu €
27/03/2014221,3 triệu €
11/06/2014222,0 triệu €
14/12/2014231,8 triệu €
31/05/2015231,0 triệu €
21/12/2015241,0 triệu €
20/02/2016241,0 triệu €
20/06/201624800 nghìn €
09/01/201725700 nghìn €
08/06/201725500 nghìn €
11/02/201826200 nghìn €
17/03/201826200 nghìn €
03/07/201826200 nghìn €
06/01/201927100 nghìn €
16/06/20192750 nghìn €
25/09/201927100 nghìn €
20/12/201928300 nghìn €
04/08/202028400 nghìn €
17/12/202029450 nghìn €
02/06/202129500 nghìn €
21/12/202130450 nghìn €
28/03/202230400 nghìn €
02/06/202230350 nghìn €
20/12/202231450 nghìn €
14/06/202331550 nghìn €
21/12/202332500 nghìn €
04/06/202432500 nghìn €
18/12/202433400 nghìn €
09/06/202533350 nghìn €
24/09/202533250 nghìn €
08/12/202534150 nghìn €
08/06/202634125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2014; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2022FC Dinamo 1948Sepsi OSK Sfantul GheorgheChuyển nhượng—
03/09/2021Farul ConstantaFC Dinamo 1948Chuyển nhượng—
01/09/2019GenclerbirligiFarul ConstantaChuyển nhượng—
29/06/2018NK Istra 1961GenclerbirligiCho mượn—
15/02/2018GenclerbirligiNK Istra 1961Chuyển nhượng—
09/08/2016Atromitos AthensGenclerbirligiChuyển nhượng—
31/01/2016FC Dinamo 1948Atromitos AthensHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
31/12/2011FC Astra GiurgiuFC Dinamo 1948Chuyển nhượng—
30/06/2011Fotbal Club FCSBFC Astra GiurgiuHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
30/06/2010Farul Constanta (- 2016)Fotbal Club FCSBHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
30/06/2008Farul Constanta U19 (- 2016)Farul Constanta (- 2016)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy57
  • Sức mạnh36
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com