
Cosimo Patierno là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Casarano.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
180Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
5,07Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 360 | 2 | 0 | 1 | 7 | 2 | 72% | 45% | 0 | 1 | 5,07 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 5,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 61/84 (72%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/31 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 10
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/09/2026 | Serie C | vs AC Monopoli | B 0-1 | 52 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/10 | 0 | 0/3 | Đ | 4,90 |
| 19/09/2026 | Serie C | @ FC Savoia 1908 | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 19/21 | 1 | 5/11 | — | 6,30 |
| 16/09/2026 | Serie C | vs Audace Cerignola | T 1-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 3/5 | — | 6,50 |
| 12/09/2026 | Serie C | vs Barletta | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 11/16 | 0 | 0/3 | — | 6,60 |
| 06/09/2026 | Serie C | @ Bari | B 0-1 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/23 | 0 | 5/8 | — | 6,10 |
| 29/08/2026 | Serie C | vs A.S.D. Giugliano Calcio 1928 | T 4-3 | 26 | 2 | 0 | 3 | 2 | 0 | 4/8 | 0 | 1/1 | — | — |
| 13/05/2026 | Serie B | @ Catanzaro | B 0-3 | 54 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 2/6 | — | 6,24 |
| 09/05/2026 | Serie B | vs Modena | T 1-0 | 88 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 24/34 | 3 | 7/9 | — | 6,38 |
| 01/05/2026 | Serie B | @ Empoli | B 0-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/12 | 3 | 4/15 | — | 5,90 |
| 25/04/2026 | Serie B | vs Bari | T 2-0 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/14 | 0 | 4/10 | V | 6,13 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2016 | 25 | 25 nghìn € |
| 29/06/2017 | 26 | 75 nghìn € |
| 26/11/2018 | 27 | 50 nghìn € |
| 05/02/2019 | 27 | 100 nghìn € |
| 27/06/2019 | 28 | 125 nghìn € |
| 12/12/2019 | 28 | 175 nghìn € |
| 27/06/2020 | 29 | 225 nghìn € |
| 31/05/2021 | 30 | 150 nghìn € |
| 21/12/2021 | 30 | 50 nghìn € |
| 21/06/2022 | 31 | 200 nghìn € |
| 20/12/2022 | 31 | 250 nghìn € |
| 20/06/2023 | 32 | 375 nghìn € |
| 20/12/2023 | 32 | 275 nghìn € |
| 18/06/2024 | 33 | 275 nghìn € |
| 18/12/2024 | 33 | 275 nghìn € |
| 18/06/2025 | 34 | 275 nghìn € |
| 10/12/2025 | 34 | 200 nghìn € |
| 03/06/2026 | 35 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/08/2026 | Avellino | Casarano | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2023 | Virtus Francavilla | Avellino | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 31/12/2021 | Free player | Virtus Francavilla | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2020 | Bitonto Calcio | Free player | Trở lại | — |
| 06/07/2017 | ACD Nardo | Bitonto Calcio | Chuyển nhượng | — |
| 04/12/2016 | FBC Gravina | ACD Nardo | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2016 | Grosseto | FBC Gravina | Chuyển nhượng | — |
| 04/12/2015 | Bisceglie 1913 | Grosseto | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2014 | S.S. Teramo Calcio | Bisceglie 1913 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Terlizzi | S.S. Teramo Calcio | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2011 | ASD Martina Franca | Terlizzi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | San Paolo Bari | ASD Martina Franca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Vigevano Calcio | San Paolo Bari | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật42
- Tư duy54
- Sức mạnh36
- Thể lực49