Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cosimo Marco Da Graca

NovaraTiền đạoITA
24Tuổi
185Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Cosimo Marco Da Graca là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Novara.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
3Đá chính
347Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
347Phút/bàn
1/6Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,47Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—733471006166%35%005,47

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 347 phút · điểm TB 5,47

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
50/75 (66%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/51 (35%)
Không chiến thắng / thua
7 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 26
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
54
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Cosimo Marco Da Graca · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie C@ AlbinoleffeH 2-245001016/700/3—6,20
10/10/2026Serie Cvs CittadellaB 0-2710010011/1506/11—6,20
04/10/2026Serie C@ AC Dolomiti BellunesiT 2-130000015/1114/9—6,80
26/09/2026Serie Cvs A.C. OspitalettoB 0-2900020214/2301/11—5,60
20/09/2026Serie Cvs CarpiH 2-290102109/1003/8—7,10
17/09/2026Serie C@ LumezzaneH 0-019000002/402/5—6,40
14/09/2026Serie Cvs Us PergoletteseB 0-12000003/502/4——
08/09/2026Serie C@ Renate ACT 2-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 1,1 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 900 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 275 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/2021191,1 triệu €
19/12/2021191,0 triệu €
19/06/2022201,0 triệu €
18/12/202220900 nghìn €
18/06/202321800 nghìn €
19/12/202321500 nghìn €
17/06/202422300 nghìn €
18/12/202422300 nghìn €
18/06/202523300 nghìn €
16/12/202523275 nghìn €
18/06/202624275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,1 triệu € vào năm 2021; hiện tại 275 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy61
  • Sức mạnh29
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com