Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Cosimo Chiricò

CasaranoTiền đạoITA
35Tuổi
169Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Cosimo Chiricò là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Casarano.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
845Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
211Phút/bàn
8/20Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie C2026-2027—101084542220878%54%205,69

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie C · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 845 phút · điểm TB 5,69

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
8/20
Sút trong vòng cấm
12
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
10/23
Đá phạt (bàn / sút)
0/27
Phản công (bàn / sút / lần)
1/3/3
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
237/302 (78%)
Chuyền quyết định
20
Tạt bóng chính xác
13/45 (28%)
Chuyền dài chính xác
17/30 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
3
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
50/91 (54%)
Không chiến thắng / thua
6 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
44 / 39
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
153
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
27

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Cosimo Chiricò · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie C@ CaveseB 2-5901011224/3205/8V7,40
11/10/2026Serie Cvs SalernitanaH 0-0900031224/3205/16V6,60
03/10/2026Serie C@ AS Sorrento CalcioB 0-2900020120/2704/6—6,10
28/09/2026Serie Cvs AC MonopoliB 0-1810030344/4813/4—7,60
19/09/2026Serie C@ FC Savoia 1908H 1-1810010214/2113/4—6,70
16/09/2026Serie Cvs Audace CerignolaT 1-0900021017/2414/11—6,30
12/09/2026Serie Cvs BarlettaT 3-1903044219/2817/14—9,50
06/09/2026Serie C@ BariB 0-1700011020/2203/7—6,70
29/08/2026Serie Cvs A.S.D. Giugliano Calcio 1928T 4-3900230538/42110/12——
22/08/2026Serie C@ PotenzaB 1-4730000317/2615/8——

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2011: 250 nghìn €2012: 400 nghìn €2013: 400 nghìn €2013: 400 nghìn €2014: 350 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 350 nghìn €2015: 325 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 325 nghìn €2016: 325 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 450 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 475 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20112026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/10/20112050 nghìn €
08/12/201120250 nghìn €
18/06/201220400 nghìn €
04/02/201321400 nghìn €
18/06/201321400 nghìn €
28/01/201422350 nghìn €
14/07/201422300 nghìn €
20/01/201523350 nghìn €
21/06/201523325 nghìn €
18/01/201624300 nghìn €
21/06/201624325 nghìn €
15/12/201625325 nghìn €
22/06/201725350 nghìn €
20/12/201726450 nghìn €
17/06/201826400 nghìn €
31/12/201827300 nghìn €
19/06/201927250 nghìn €
15/12/201928500 nghìn €
07/04/202028400 nghìn €
15/06/202028450 nghìn €
21/02/202129450 nghìn €
19/12/202130450 nghìn €
19/06/202230450 nghìn €
20/12/202231475 nghìn €
20/06/202331500 nghìn €
20/12/202332450 nghìn €
18/06/202432400 nghìn €
18/12/202433250 nghìn €
18/06/202533200 nghìn €
16/12/202534200 nghìn €
18/06/202634200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com