
Cosette Morche là thủ môn 29 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Orlando Pride (nữ).
Tiểu sử Cosette Morche
Cosette Morche là thủ môn 29 tuổi của Orlando Pride (nữ), quốc tịch United States (USA), cao 188 cm. Trong mùa 2026 tại VĐQG Mỹ (nữ), cầu thủ ra sân 7 trận với 630 phút thi đấu, thực hiện 40 pha cứu thua và đạt điểm trung bình 7,37. Sinh ngày 09/06/1997.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
42Cứu thua
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,29Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 8 | 8 | 720 | 42 | 7 | 14 | 65% | 85% | 0 | 0 | 7,29 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 7,29
Thủ môn
- Cứu thua
- 42
- Đấm bóng
- 7
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/3
- Bắt bóng bổng tốt
- 4
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 141/214 (65%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 52/118 (44%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/7 (85%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 74
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Houston Dash (nữ) | T 2-1 | 90 | 2 | 1 | 0 | 22/32 | 0 | — | — | 6,71 |
| 03/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs San Diego Wave (nữ) | B 1-2 | 90 | 5 | 0 | 0 | 19/29 | 0 | — | — | 6,83 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Bay FC (nữ) | T 3-1 | 90 | 7 | 3 | 0 | 25/36 | 0 | 1/1 | — | 8,80 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Portland Thorns FC (nữ) | B 1-4 | 90 | 9 | 0 | 1 | 19/27 | 0 | 0/1 | — | 6,93 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Kansas City Current (nữ) | H 2-2 | 90 | 6 | 2 | 0 | 20/26 | 0 | 3/3 | — | 7,65 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Houston Dash (nữ) | T 3-1 | 90 | 6 | 0 | 0 | 14/24 | 0 | 1/1 | — | 7,23 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Utah Royals (nữ) | B 1-2 | 90 | 4 | 0 | 2 | 11/19 | 0 | — | — | 6,98 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Washington Spirit (nữ) | T 1-0 | 90 | 3 | 1 | 1 | 11/21 | 1 | 1/1 | — | 6,95 |
| 16/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Portland Thorns FC (nữ) | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Racing Louisville (nữ) | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |